Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "sony kiểu gập" . Có tất cả 91 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
Sony Xperia SL, LT26ii. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
4
7.190.000 VNĐ
80 mới từ 6.499.000 VNĐ
5 cũ từ 5.500.000 VNĐ
Sony Xperia SL (LT26ii) White
Sony Xperia SL White. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
4,5
7.090.000 VNĐ
57 mới từ 6.499.000 VNĐ
4 cũ từ 6.000.000 VNĐ
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
Sony Xperia SL Silver. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
4,4
7.190.000 VNĐ
44 mới từ 6.550.000 VNĐ
3 cũ từ 6.400.000 VNĐ
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
Sony Xperia SL Pink. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
4,5
7.000.000 VNĐ
34 mới từ 6.550.000 VNĐ
1 cũ từ 6.000.000 VNĐ
Sony Ericsson T707 Spring Rose
Sony T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
1.950.000 VNĐ
13 mới từ 1.749.000 VNĐ
Sony Ericsson T707 Lucid Blue
Sony Ericsson T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
1.850.000 VNĐ
12 mới từ 1.749.000 VNĐ
Sony Ericsson T707 Mysterious Black
Sony Ericsson T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
2
1.950.000 VNĐ
11 mới từ 1.650.000 VNĐ
Sony Ericsson P990i
P990i, Sony P990i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSDuoPro/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: 128MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chad / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
2.150.000 VNĐ
8 mới từ 2.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.650.000 VNĐ
Sony Ericsson W980i Piano Black
Sony W980i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
4
2.000.000 VNĐ
6 mới từ 2.000.000 VNĐ
Sony Ericsson T707a
Sony Ericsson T707a, T707a. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.990.000 VNĐ
4 mới từ 1.990.000 VNĐ
Sony Ericsson W980i Opera Brown
Sony Ericsson W980i, W980i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
0
1.200.000 VNĐ
3 mới từ 2.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.200.000 VNĐ
Sony Ericsson Jalou F100i Onyx Black
Sony Onyx, Jalou, Sony F100i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Thương hiệu: Chloe / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
0
2.800.000 VNĐ
3 mới từ 2.800.000 VNĐ
Sony Ericsson Z610i Black
Sony Ericsson Z610i, Z610i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV, WMA, 72 âm sắc/ Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
1.700.000 VNĐ
4 mới từ 1.700.000 VNĐ
Sony Ericsson Z770i
Sony Z770i, Z770i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Bangladesh / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
0
2.500.000 VNĐ
2 mới từ 2.500.000 VNĐ
Sony Ericsson W508 Metal Grey
Sony Ericsson W508, W508. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Chất liệu: Titanium / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
2.700.000 VNĐ
3 mới từ 2.700.000 VNĐ
Sony Ericsson W508 Orange
Sony W508. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Chất liệu: Titanium / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.700.000 VNĐ
2 mới từ 2.700.000 VNĐ
1 cũ từ 1.700.000 VNĐ
Sony Ericsson W350i Black
Sony Ericsson W350i, W350i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Kuwait / Pin: Li-Po 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
3
1.300.000 VNĐ
1 mới từ 1.300.000 VNĐ
Sony Ericsson Z610i Blue
Sony Z610i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV, WMA, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.700.000 VNĐ
2 mới từ 1.700.000 VNĐ
Sony Ericsson W350i Blue
Sony W350i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Kuwait / Pin: Li-Po 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
3
1.700.000 VNĐ
1 mới từ 1.700.000 VNĐ
Sony Ericsson Jalou F100i Aquamarine Blue
Sony Jalou, Jalou, Sony F100i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Thương hiệu: Chloe / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
0
2.800.000 VNĐ
1 mới từ 2.800.000 VNĐ
1 cũ từ 2.500.000 VNĐ
Sony Ericsson T707 violet
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.950.000 VNĐ
7 mới từ 1.690.000 VNĐ
Sony Ericsson P910i
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 208 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSDuoPro/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4000 (156 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4/ Hãng sản xuất: SHUTTLE / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
5
500.000 VNĐ
3 mới từ 2.000.000 VNĐ
1 cũ từ 500.000 VNĐ
Sony Ericsson W980i Violin Red
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
4
1.200.000 VNĐ
3 mới từ 2.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.200.000 VNĐ
Sony Ericsson W350i Hypnotic black
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
3
1.600.000 VNĐ
3 mới từ 1.600.000 VNĐ
Sony Ericsson Z750i
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
2.500.000 VNĐ
2 mới từ 2.500.000 VNĐ
Sony Ericsson W380i Electric Purple
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Nâu, Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
4,3
1.600.000 VNĐ
2 mới từ 1.600.000 VNĐ
Sony Ericsson Z610i Pink
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV, WMA, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
2.200.000 VNĐ
2 mới từ 2.200.000 VNĐ
Sony Ericsson W508 Poetic White
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Chất liệu: Titanium / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.800.000 VNĐ
2 mới từ 1.800.000 VNĐ
Sony Ericsson T707i
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.990.000 VNĐ
2 mới từ 1.990.000 VNĐ
Sony Ericsson Z710i
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 101g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 32 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Than chì/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
3
1.190.000 VNĐ
1 mới từ 1.190.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4