|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony SVE14A16FGH, SVE14A16FGH. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.27kg / Tính năng khác: -/
|
24.250.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-13A25PG, SVS13A25PG. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 Pro 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5.5giờ / Trọng lượng: 1.69kg / Tính năng khác: -/
|
28.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS13A15GG, SVS13A15GGB. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 1.68kg / Tính năng khác: -/
|
26.490.000 VNĐ |
|
|
Sony VE-15138CV, VE-15138CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2.7kg / Tính năng khác: -/
|
19.990.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS15116GG, SVS15116GGB. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED backlight (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5.5giờ / Trọng lượng: 2kg / Tính năng khác: -/
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVT-13137CV, SVT13137CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 256GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.7kg / Tính năng khác: Màn hình cảm ứng/
|
27.260.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-15127PX, SVS15127PX. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED backlight (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 Pro 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 3.8giờ / Trọng lượng: 2kg / Tính năng khác: -/
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-SB38GG/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO SB Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2640M / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.72kg /
|
16.700.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-SA35GG/BI. Hãng sản xuất: Sony VAIO SA Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: TFT (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2640M / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6630M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.69kg /
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE1511MFX, SVE1511MFXS. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 8giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE-15128CX, SVE15128CX. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.7giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-CA36FG/B, VPCCA36FG/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO CA Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA++ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2640M / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6630M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 2.45Kg /
|
21.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE14A16FGS, SVE14A16FGS. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.27kg / Tính năng khác: -/
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-13127PX, SVS13127PX. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 1.72kg / Tính năng khác: -/
|
27.500.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F232FX/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2670QM Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 520M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, Màn hình 3D/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 3.1kg /
|
18.490.000 VNĐ |
|
|
Sony SVZ13115GGX, SVZ13115GG. Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: LED backlight (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: 256GB (2x128GB) / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5.5giờ / Trọng lượng: 1.17kg / Tính năng khác: -/
|
63.630.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F134FX, VPC-F134FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: WLED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-740QM / Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 425M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11n / Loại ổ đĩa quang: Blu-Ray ROM with SuperMulti DVD±R/RW Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Pointing Stick, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, Cổng hồng ngoại, Type II PC Card, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, Màn hình 3D, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.5kg /
|
23.990.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F217HG. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 16 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2820QM Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 540M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc ROM and DVD SuperMulti drive with Labelflash supporting 16 formats / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Ultimate 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Màn hình 3D/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 3.2kg
|
58.740.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F236FM/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2670QM Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 540M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: Blu-Ray ROM with SuperMulti DVD±R/RW Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Màn hình 3D/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Trọng lượng: 3.1kg / Tính năng khác: -/
|
18.500.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-13137PG, SVS13137PG. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3540M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 3.00Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.70GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 Pro 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6.5giờ / Trọng lượng: 1.72kg / Tính năng khác: -/
|
29.400.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Z227GG/X, VPCZ227GG/X. Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: 256GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6.5giờ / Trọng lượng: 1.17kg
|
45.000.000 VNĐ |
|
|
Sony SVT13118FX, SVT13118FXS. Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 128GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 8giờ / Trọng lượng: 1.61kg / Tính năng khác: -/
|
21.150.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-SE2EFX, SE2EFX. Hãng sản xuất: Sony VAIO SE Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED backlight (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 6630M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2kg
|
19.200.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-1512DCX, SVS1512DCX. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED backlight (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 12GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 3.8giờ / Trọng lượng: 2kg / Tính năng khác: -/
|
29.990.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE-1512KCX, SVE1512KCX. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 2.7giờ / Trọng lượng: 2.7kg / Tính năng khác: -/
|
17.790.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F125FX, Sony F125FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-740QM / Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 330M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, Màn hình 3D, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.9kg /
|
16.500.000 VNĐ |
|
|
Sony SA25GG/BI, SA25GG/BI. Hãng sản xuất: Sony VAIO SA Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: WXGA (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2620M / Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6630M / Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.69kg /
|
16.500.000 VNĐ 8 mới từ 16.500.000 VNĐ1 cũ từ 15.000.000 VNĐ |
|
|
Sony Z216GX, VPC-Z216GX. Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 256GB / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, GPS/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6giờ / Trọng lượng: 1.17kg
|
41.600.000 VNĐ |
|
|
Sony SVT-14117CX, SVT14117CX. Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD + SSD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 32GB / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 1.86kg / Tính năng khác: -/
|
20.499.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-F13UFX, VPC-F13UFX. Hãng sản xuất: Sony VAIO F Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: HD+ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-740QM / Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, Màn hình 3D, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 2.0 + 2 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.9kg /
|
15.800.000 VNĐ |