|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
VTL MB-450 Series II, MB-450. Hãng sản xuất: VTL / Trở kháng (ohm): 42.000 Ω Công suất âm thanh (W): 0 Công suất tiêu thụ (W): 0 / Trọng lượng (kg): 42 / Xuất xứ: - /
|
344.660.000 VNĐ |
|
|
A890GXM-A, ECS BLACK SERIES. Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: - / Chipset: AMD 890GX / AMD SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X6, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA III 6Gb/s x 5, eSATA x 1, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
2.537.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Đầu đọc đĩa / Số loa: 3 / Giải mã âm thanh: Dolby Digital, Dolby Pro Logic II, DVD Audio, Dolby Virtual speaker/ Loại đĩa hỗ trợ: CD-R/RW, VCD, CD, CD+R/RW, SVCD, WMA, MPEG4, SACD, WAV/ Số kênh âm thanh: 2.1ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: HDMI, FM - anten, Composite, Component, Audio, Optical/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Mexico /
|
39.900.000 VNĐ |
|
|
Diablo III. Hãng sản xuất: STEEL SERIES / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính/ Tính năng khác: Chức năng chống ồn, Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Có nút điều chỉnh âm lượng, Tương thích với MP3, Nghe nhạc, Có Micro/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 3 / Độ nhạy (dB): 38 / Trở kháng đầu vào (ohm): 32 / Trọng lượng (g): 258 / Xuất xứ: - /
|
4.099.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CREATIVE / Kiểu: Bộ 2loa / Công suất(W): 28W / Công suất loa trầm(W): 14 / Công suất loa vệ tinh(W): 14 / Số loa: 1 / Trọng lượng(g): 0 /
|
2.849.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CREATIVE / Kiểu: Bộ 2loa / Công suất(W): 16W / Công suất loa trầm(W): 0 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 0 / Trọng lượng(g): 0 /
|
3.960.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 96W / Tần số thu sóng tối thiểu(Hz): 0 / Tần số thu sóng tối đa(KHz): 0 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: 7.1Kg /
|
6.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): - / Tần số tối thiểu(Hz): 0 / Tần số tối đa(KHz): 0 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: 12.3kg /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Kiểu: Bộ 2loa / Công suất(W): 10W / Tần số thu sóng tối thiểu(Hz): 0 / Tần số thu sóng tối đa(KHz): 0 / Số loa: 2 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: 890g /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 22Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 7.8kg / Màu sắc: Màu gỗ lạng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 120 dB / Chiều cao(mm): 240 / Chiều dài(mm): 330 / Chiều rộng(mm): 180 / Xuất xứ: Mỹ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Bose / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 2070 /
|
5.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WILSONAUDIO / Loại: 2.1/ Công suất âm thanh (W): 0 / Trở kháng (Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh (db): 92dB / Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.499.454.000 VNĐ 2 mới từ 1.499.454.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Đầu đọc đĩa / Số loa: 2 / Giải mã âm thanh: DTS decoder, Dolby Digital Plus/ Loại đĩa hỗ trợ: CD-R/RW, DVD, VCD, DVD+R/RW, DVD-R/RW, CD, CD+R/RW, JPEG, SVCD/ Số kênh âm thanh: 2.1ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: USB, Composite/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
39.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 60W / Loại: 2.1/ Tần số cao nhất (kHz): 10kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 10Hz / WAY: 2.5WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 10.9kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 40dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Mỹ / Công suất (W): 0 / Màu sắc: Cam/
|
9.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MUSIC WAVE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 98dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
2.170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9.3ms / Đĩa: 1cái /
|
668.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: SpinPoint / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms / Đĩa: 4cái /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
768.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Black / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB / Interface: Sata 6 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar SE / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 4cái /
|
768.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
1.430.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Black / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB / Interface: Sata 6 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: 1cái /
|
3.445.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
1.950.000 VNĐ |