|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: Wireless Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA2, WEP/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 3 x RJ-45 ( LAN ), 1 x Network - Auxiliary/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): - Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: -/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA2, WEP, NAT/ Management Protocol: HTTP , SNMP 1 / Tính năng: MDI/MDI-X, Firewall/ Trọng lượng (kg): 238 /
|
860.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x Network - Auxiliary/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, IPv6/ Trọng lượng (kg): 0.28 /
|
1.139.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, 10/100/1000 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a/b/g/n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, MDI/MDI-X, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.268.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 3 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN ), 1 RJ11 DSL/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.510.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): SSID/ Management Protocol: -/ Tính năng: CSMA/CD/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
653.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: VLAN/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.770.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, IPS/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.286.790 VNĐ |
|
|
WRT54G3G-VN, WRT54G3G VN. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
WRT54G3G-AT, WRT54G3G AT. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
WRT54G3G-ST, WRT54G3G ST. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
2.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
3.980.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Linksys BEFSR41, BEFSR41. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Linksys SLM224G4PS, SLM224G4PS. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3af, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Linksys WRT400N, WRT400N. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP / Trọng lượng (kg): 460 /
|
Không có GH bán... |
|
|
WAG320N, Linksys 320. Hãng sản xuất: Linksys Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, DMZ, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN, Web Interface, QoS Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.990.000 VNĐ |
|
|
Linksys WAP4410N, WAP4410N. Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: NetBEUI, TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 38 /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Router WRT100, WRT100. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WEP/ Management Protocol: HTTP Trọng lượng (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Router WRT330N, WRT330N. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
4-Port SSL/IPSec VPN Router. Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p / Bảo mật ( Security ): WPA/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 3900 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, NetBEUI, TCP/IP, DHCP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 8 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0.25 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based, Web Interface, HTTP/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 281 /
|
2.010.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 362 /
|
1.135.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.504.890 VNĐ |