|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo SX RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo/
|
35.500.000 VNĐ |
|
|
Nouvo SX, Nouvo 125 2012. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo/
|
35.500.000 VNĐ |
|
|
Nouvo SX RC, Nouvo 2012. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo/
|
35.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Việt Nam /
|
36.200.000 VNĐ |
|
|
Jupiter RC FI, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter FI. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KLIPSCH / Công suất âm thanh (W): 125W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 24kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 67Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 10kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 96dB / Chiều cao(mm): 172 / Chiều dài(mm): 267 / Chiều rộng(mm): 521 /
|
6.720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ABB / Loại: - / Số cực: 4 / Khả năng cắt (KA): 0 / Dòng định mức (A): 125 / Dòng rò (mA): 500 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: ITALY /
|
12.322.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ABB / Loại: - / Số cực: 4 / Khả năng cắt (KA): 0 / Dòng định mức (A): 125 / Dòng rò (mA): 30 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: ITALY /
|
21.258.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ABB / Loại: - / Số cực: 4 / Khả năng cắt (KA): 0 / Dòng định mức (A): 125 / Dòng rò (mA): 100 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: ITALY /
|
21.258.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ABB / Loại: - / Số cực: 4 / Khả năng cắt (KA): 0 / Dòng định mức (A): 125 / Dòng rò (mA): 300 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: ITALY /
|
12.330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RCF / Công suất âm thanh (W): 300W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 125dB / Chiều cao(mm): 310 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 580 /
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RCF / Công suất âm thanh (W): 600W Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 27kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 125dB / Chiều cao(mm): 740 / Chiều dài(mm): 460 / Chiều rộng(mm): 350 / Xuất xứ: - /
|
14.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 3500000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: HDMI, Component, USB, RCA, Headphone, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 25.5 / Tính năng: 3D, Swivel stand, Wifi/ Công suất loa (W): 125 / Công suất tiêu thụ (W): 265 / Xuất xứ: - /
|
18.199.000 VNĐ |
|
|
VSX-522-K, VSX-522K, VSX522K. Hãng sản xuất: PIONEER / Đầu vào: Audio Coaxial, Audio RCA, Video Component, Video Composite, Optical Digital, Ethernet, Video HDMI, USB/ Đầu ra: HDMI, Đầu ra Optical Digital, Video Composite (Video), Video Component, Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 125 / Công suất kênh trung tâm(W): 125 / Công suất mỗi kênh sau(W): 125 / Tổng công suất khuếch đại(W): 0 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 20 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 20 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Dải tần số(dBB): 0 / Số kênh chương trình: 5.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 6 / Điện áp sử dụng(V): 220 / Điều khiển từ xa / Độ méo tín hiệu(%): 0.08% / Trọng lượng(kg): 8 /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Đầu vào: Audio RCA, Video S-Video, Video HDMI/ Đầu ra: HDMI, Đầu ra Optical Digital, Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 105 / Công suất kênh trung tâm(W): 105 / Công suất mỗi kênh sau(W): 105 / Tổng công suất khuếch đại(W): 735 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 20 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 20 / Công suất tiêu thụ(W): 125 / Dải tần số(dBB): 0 / Số kênh chương trình: 7.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 4 / Điện áp sử dụng(V): 220 / Điều khiển từ xa / Độ méo tín hiệu(%): - / Trọng lượng(kg): 9 /
|
9.876.000 VNĐ |
|
|
MODWRIGHT / Độ ồn (dB): -125 / Trở kháng (ohm): 0 / Kết nối: RCA/ Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
117.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAER / Loại: Máy bơm trục rời / Áp suất làm việc (Bar): 0 / Công suất (Kw): 90 / Lưu lượng (m3/h): 200 / Cột áp (m): 63 / Số vòng quay (vòng/phút): 2900 / Đường kính ống hút (mm): 0 / Đường kính ống xả (mm): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Italy /
|
Không có GH bán... |
|
|
KTM RC8R, 1190 2010. Hãng sản xuất: KTM / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: 125 kW @ 10250 rpm / Tỉ số nén: 13.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 123 Nm @ 8000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1195 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 182 /
|
Không có GH bán... |
|
|
KTM 1190 RC8, Akrapovic 2010. Hãng sản xuất: KTM / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: 125 kW @ 10250 rpm / Tỉ số nén: 13.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 123 Nm @ 8000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1195 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 182 /
|
Không có GH bán... |
|
|
KTM RC8, Red bull 2010. Hãng sản xuất: KTM / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: 125 kW @ 10250 rpm / Tỉ số nén: 13.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 123 Nm @ 8000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1195 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 182 /
|
Không có GH bán... |
|
|
RCY-18, RCY18. Hãng sản xuất: SURKER / Loại: Máy sấy / Điện áp: 220V-240V / Công suất (W): 2200 / Trọng lượng (g): 12500 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |
|
|
RCY-41, RCY41. Hãng sản xuất: SURKER / Loại: Máy sấy / Điện áp: 220V-240V / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (g): 12500 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |
|
|
RCY-60, RCY60. Hãng sản xuất: SURKER / Loại: Máy sấy / Điện áp: 220V-240V / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (g): 12500 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |
|
|
RCY-61, RCY61. Hãng sản xuất: SURKER / Loại: Máy sấy / Điện áp: 220V-240V / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (g): 12500 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |
|
|
RCY62, RCY-62. Hãng sản xuất: SURKER / Loại: Máy sấy / Điện áp: 220V-240V / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (g): 12500 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |