|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Việt Nam /
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Việt Nam /
|
36.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 94.9 kW/14,500rpm / Tỉ số nén: 13.1: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 65.8Nm/11,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 185 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 57.0 kW/10,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59.7 Nm/8,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 210 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 57.0 kW/10,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59.7 Nm/8,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 210 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 105.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 134.4 Nm/7,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1298 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 295 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 105.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 134.4 Nm/7,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1298 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 291 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 66.3 kW/4,750 rpm / Tỉ số nén: 8.4 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 150.3 Nm/3,750 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35.3 kW/ 6250 rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 56.2 Nm/5500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 660 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 192 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Fz1, Fz1 ABS. Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 226 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72.0 kW/12,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.1 Nm /10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.39 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 212 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72.0 kW/12,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.1 Nm /10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.39 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 71.9 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 9.7 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 108.4 Nm/6,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1251 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 245 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 32.0 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 45.0 Nm/6,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 499 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 225 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 25.0 kW/7,000 rpm / Tỉ số nén: 10.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 36.3 Nm/6,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 395 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 760 / Trọng lượng xe (kg): 223 /
| Cùng Series: | 
Yamaha Majesty 400 / ABS 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha Majesty 400 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.6 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 113 / Chiều cao yên (mm): 755 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
| Cùng Series: | 
Yamaha X-MAX 250 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 66.4 kW/4,750 rpm / Tỉ số nén: 9.48 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 155.1 Nm/2,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1854 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 346 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Công suất lớn nhất: 53.5 kW/5500 rpm / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 106 Nm/4000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình xăng (lít): 18.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 715 / Trọng lượng xe (kg): 303 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Công suất lớn nhất: 39.4 kW/6,000 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 76.8 Nm/3,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình xăng (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 675 / Trọng lượng xe (kg): 278 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.6 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 21.3 Nm/6500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 113 / Chiều cao yên (mm): 755 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 63.4 kW/7500 rpm / Tỉ số nén: 10.4: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 88.8 Nm/6.000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 897 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 223 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35.3 kW/6000 rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 60.0 Nm/5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 897 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 205 / Chiều cao yên (mm): 875 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
| Cùng Series: | 
YAMAHA XT660R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha XT660Z Tenere
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 22.6 kW/10,000 rpm / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 23.7 Nm/ 8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 265 / Chiều cao yên (mm): 895 / Trọng lượng xe (kg): 136 /
| Cùng Series: | 
YAMAHA WR250R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha WR450F
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha WR250F
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 9.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 190 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 14.3kW/7500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 21.3 Nm/6500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1679 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 775 / Trọng lượng xe (kg): 310 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 449 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 374 / Chiều cao yên (mm): 1000 / Trọng lượng xe (kg): 108 /
|
Không có GH bán... |