|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1400 x 1050 / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 4.6kg /
|
80.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: -/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
12.850.000 VNĐ |
|
|
A501-32GB, Acer A501-32GB. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Fla sh Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: -/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang chờ cập nhật / Dung lượng: Đang chờ cập nhật / Điện thế: Đang chờ cập nhật / Xuất xứ: Nhập khẩu /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 95HP/9000rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 8.25kgm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 109 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 181 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 95HP/9000rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 8.25kgm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 109 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 95HP/9000rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 8.25kgm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 109 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 95HP/9000rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 8.25kgm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 109 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus A52F-XE2, A52F-XE2. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-460M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 896MB share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Bluetooth, FIR, Camera, DVI-D, VGA out, Cổng hồng ngoại, HDMI, RJ-11 Modem, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.62kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus A52N-XE1, A52N-XE1. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Turion II Dual-Core P520 / Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4250 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.62kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus A53E-XE1. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.59kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Công suất tiêu thụ (W): 30W / Công suất âm thanh(W): 0 / Chức năng: Quét hình liên tục, Karaoke, Random Play(Track), Che lắp giọng hát minh hoạ, Tông nhạc kỹ thuật số, Chế độ báo thức/ Chất lượng âm thanh: - / Định dạng đĩa đọc: CD, DVD, VCD, JPEG, WMA/ Cổng kết nối: Micro/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Chất liệu: Thép / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ tùng: Ban Thờ / Hãng sản xuất: HONDA /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ tùng: Ban Thờ / Hãng sản xuất: HONDA /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ tùng: Ban Thờ / Hãng sản xuất: HONDA /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: Cụm tay nắm / Loại xe: - / Chức năng: Trang trí, / Chất liệu: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Shaphire / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.2:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Màng mỏng chân không / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 840 mm / Chiều cao (mm): 1200mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 123 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 7.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Antory / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Antory / Xuất xứ: Japan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: - /
|
480.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: - /
|
610.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: - /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Dr.Pulley / Xuất xứ: Taiwan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Dr.Pulley / Xuất xứ: Taiwan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất: DENSO / Xuất xứ: - /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Loại: Bugi không chấu / Hãng sản xuất: lymoto / Xuất xứ: Trung quốc /
|
390.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: - /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Katun / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |