|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
|
Venza 2.7, Venza AWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.474.200.000 VNĐ (75.483,87 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.285.100.000 VNĐ (65.801,33 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.393.449.000 VNĐ (71.349,16 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.171.000.000 VNĐ (59.959,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.510.110.000 VNĐ (77.322,58 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.625.400.000 VNĐ (83.225,81 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.285.200.000 VNĐ (65.806,45 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
1.228.000.000 VNĐ (62.877,62 USD) |
|
Toyota Vios 1.5E MT 2010 Việt Nam
|
Toyota Vios. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Vios 1.5G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 483.000.000 VNĐ (24.731,18 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5C MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 433.989.989 VNĐ (22.221,71 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Toyota Vios Limo 1.5 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 430.886.000 VNĐ (22.062,78 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5E MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 458.000.000 VNĐ (23.451,1 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 486.000.000 VNĐ (24.884,79 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
446.880.899 VNĐ (22.881,77 USD) |
|
Toyota Camry SE 2.5 AT 2010
|
Camry SE 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry SE 3.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 997.000.000 VNĐ (51.049,67 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Camry SE 3.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 1.266.192.000 VNĐ (64.833,18 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
827.888.888 VNĐ (42.390,62 USD) |
|
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
|
Toyota Venza, Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.474.200.000 VNĐ (75.483,87 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.285.100.000 VNĐ (65.801,33 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.171.000.000 VNĐ (59.959,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.228.000.000 VNĐ (62.877,62 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.510.110.000 VNĐ (77.322,58 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.625.400.000 VNĐ (83.225,81 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.285.200.000 VNĐ (65.806,45 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
1.393.449.000 VNĐ (71.349,16 USD) |
|
Toyota Camry 2.0E AT 2009
|
Toyota Camry, Camry 2.0E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Taiwan /
|
803.000.000 VNĐ (41.116,23 USD) |
|
Toyota Corolla LE 1.8 AT 2010
|
Toyota Corolla, Corolla LE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít-6,9lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4539mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1532/1534mm / Trọng lượng không tải (kg): 1280 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
812.700.000 VNĐ (41.612,9 USD) |
|
Toyota Land Cruiser 4.7 AT 2009
|
Toyota LandCruiser. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.7 lít ( 2UZ-FE) / Kiểu động cơ: V8 DOHC 32 van / Dung tích xi lanh (cc): 4664cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1905mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1640/1635mm / Trọng lượng không tải (kg): 2675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: America /
|
1.514.350.000 VNĐ (77.539,68 USD) |
|
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
|
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 996.904.000 VNĐ (51.044,75 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 997.900.000 VNĐ (51.095,75 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 1.136.464.000 VNĐ (58.190,68 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
977.000.000 VNĐ (50.025,6 USD) |
|
Toyota fortuner 2.5G AT 2009
|
Toyota Fortuner. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1815kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
| Cùng Series: | 
TOYOTA FORTUNER 2.5G MT Việt Nam
Giá sản phẩm: 690.300.000 VNĐ (35.345,62 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
TOYOTA FORTUNER 2.7V AT Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (40.962,62 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2009
Giá sản phẩm: 829.000.000 VNĐ (42.447,52 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.7G 2009
Giá sản phẩm: 708.500.000 VNĐ (36.277,52 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 3.3V 2009
Giá sản phẩm: 924.400.000 VNĐ (47.332,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
762.890.000 VNĐ (39.062,47 USD) |
|
Toyota Innova E 2.7 AT 2010
|
Toyota Innova, Innova E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
625.500.000 VNĐ (32.027,65 USD) |
|
Toyota RAV4 2.4G AT 2009
|
Toyota RAV4, RAV4. Hãng sản xuất: TOYOTA - Rav4 / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4625mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1540kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.226.610.000 VNĐ (62.806,45 USD) |
|
Toyota Corolla 1.8 AT 2009
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4539mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1532/1534mm / Trọng lượng không tải (kg): 1245 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
642.600.000 VNĐ (32.903,23 USD) |
|
TOYOTA Avalon Limited 3.5L AT 2009
|
Toyota Avalon, Avalon. Hãng sản xuất: TOYOTA - Avalon / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5009mm / Rộng (mm): 1849mm / Cao (mm): 1486mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1566mm / Trọng lượng không tải (kg): 1637kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.790.100.000 VNĐ (91.658,99 USD) |
|
TOYOTA HIGHLANDER Limited 4WD 3.5 AT 2010
|
Toyota Hilux, Hilux Limited. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1959kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.110.320.000 VNĐ (108.055,3 USD) |
|
Toyota Matrix 1.8 AT 2009
|
Toyota Matrix, Matrix 1.8. Hãng sản xuất: TOYOTA - Matrix / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9 lít-7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4366mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1549mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1521mm / Trọng lượng không tải (kg): 1299kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Matrix 1.8 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Toyota Matrix 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Toyota Matrix 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
817.000.000 VNĐ (41.833,08 USD) |
|
TOYOTA HIGHLANDER 2WD 2.7 AT 2009
|
Toyota HIGHLANDER 2WD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: Động cơ xăng 2.7 lít DOHC 16-valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1740kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.389.150.000 VNĐ (71.129,03 USD) |
|
Toyota Sequoia SR5 2WD 5.7 2010
|
Toyota Sequoia, Sequoia. Hãng sản xuất: TOYOTA - Sequoia / Loại động cơ: 5.7 lít V8 / Kiểu động cơ: 5.7 lít DOHC 32 valve i-FORCE V8 Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.8 lít -12.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5209mm / Rộng (mm): 2029mm / Cao (mm): 1956mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3099mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1725/1755mm / Trọng lượng không tải (kg): 2599kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
2.702.700.000 VNĐ (138.387,1 USD) |
|
Toyota Previa 2.4 AT 2009
|
Toyota Previa, Previa. Hãng sản xuất: TOYOTA - Previa / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4795mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1750mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2950mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1545/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.247.629.000 VNĐ (63.882,69 USD) |
|
Toyota Corolla 1.8J MT 2009
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
653.000.000 VNĐ (33.435,74 USD) |
|
Toyota Sienna 8-Passenger 2.7 AT 2WD 2011
|
Toyota Sienna, Sinenna. Hãng sản xuất: TOYOTA - Sienna / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: I4,16 Van DOHC, VVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1984 mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3030mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720mm/1720mm / Trọng lượng không tải (kg): 1955kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.445.960.000 VNĐ (74.037,89 USD) |
|
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2010
|
Toyota Corolla, Atlits 2.0V AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
770.000.000 VNĐ (39.426,52 USD) |
|
Toyota Prius 1.5 AT 2009
|
Toyota Prius, Prius. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prius / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.9 lít-5.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4445mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1491mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1481mm / Trọng lượng không tải (kg): 1330kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.172.400.000 VNĐ (60.030,72 USD) |
|
Toyota Wish 2.0G AT 2010
|
Toyota Wish, Wish 2.0G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Wish / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 3ZR-FE, Cam kép 16 valve DOHC-Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4625mm / Rộng (mm): 1720mm / Cao (mm): 1590mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1425 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
986.770.000 VNĐ (50.525,86 USD) |
|
Toyota Sienna 2.7 AT 2011
|
Sienna 2011, Toyota 2.7 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Sienna / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 - 9.8 lít/100km (thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1983mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3030mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1719/1719mm / Trọng lượng không tải (kg): 1939kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75.7 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.445.960.000 VNĐ (74.037,89 USD) |
|
Toyota Previa DLX 2.4 AT 2011
|
Toyota Previa, DLX 2.4 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Previa / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4795mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1810mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2950mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1545/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1725kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.465.500.000 VNĐ (75.038,4 USD) |
|
TOYOTA FORTUNER 2.5G MT Việt Nam
|
Fortuner, Fortunner Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.5L Diesel Common Rail tăng áp,, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 2KD-FTV / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790-1810kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
TOYOTA FORTUNER 2.7V AT Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (40.962,62 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2009
Giá sản phẩm: 829.000.000 VNĐ (42.447,52 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.7G 2009
Giá sản phẩm: 708.500.000 VNĐ (36.277,52 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.5G AT 2009
Giá sản phẩm: 762.890.000 VNĐ (39.062,47 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 3.3V 2009
Giá sản phẩm: 924.400.000 VNĐ (47.332,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
690.300.000 VNĐ (35.345,62 USD) |
|
Toyota FJ Cruiser 4WD 4.0 AT 2009
|
Toyota FJ, FJ Cruiser. Hãng sản xuất: TOYOTA - FJ Cruiser / Loại động cơ: 4.0L, V6-DOHC / Kiểu động cơ: 6 xi lanh DOHC 24 valve SFI VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-11.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4671mm / Rộng (mm): 1895mm / Cao (mm): 1829mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2890mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1948kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72 lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.436.190.000 VNĐ (73.537,63 USD) |
|
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
|
Corolla Altis 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 568.580.348 VNĐ (29.113,18 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 684.658.198 VNĐ (35.056,74 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 580.000.000 VNĐ (29.697,9 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 615.000.000 VNĐ (31.490,02 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
600.000.000 VNĐ (30.721,97 USD) |
|
TOYOTA VIOS (trả góp 5 năm)
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 0.95 / Trả trước: 40% /
|
449.959.800 VNĐ (23.039,42 USD) |
|
Toyota Camry 2.0E AT 2010
|
Camry 2010, Camry Đài loan. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
816.966.430 VNĐ (41.831,36 USD) |