|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: CARRIER / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
50.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 160000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
150.470.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 180000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
164.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
25.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
21.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
38.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 15266 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
60.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44500 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
40.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
43.282.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CARRIER / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 47200 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
32.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CARRIER / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
19.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 82600 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
85.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
13.970.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
22.830.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CARRIER / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 98000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
80.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AIKIBI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
24.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AIKIBI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
35.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AIKIBI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
41.300.000 VNĐ |
|
|
MFS2-24HR, Midea MFS224HR. Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 240000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
14.848.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUMIKURA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
21.000.000 VNĐ |
|
|
Midea MFJ21CR, MFJ-21CR. Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
12.800.000 VNĐ |
|
|
Midea MFJ24HR, MFJ-24HR. Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
13.345.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KEIKO / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
25.000.000 VNĐ |
|
|
RF24-B2, RC24-B2RF. Hãng sản xuất: REETECH / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
RF36-B2T, RC36-B2TRF, RF36B2T. Hãng sản xuất: REETECH / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000 / Xuất xứ: - /
|
24.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10177 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
44.330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: REETECH / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
78.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASCENT / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
19.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 203100 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
133.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 104000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
76.200.000 VNĐ |