|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Lenovo S2. Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer W501-C62G03iss. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): AMD Dual Core C-60 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ATI Mobility Radeon HD 6290 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Cove Point, Intel Letexo. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 12.5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): - / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): - / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): - / Dung lượng lưu trữ : - / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : - / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus Tablet 810, Asus 810. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom (Diamondville) / Tốc độ (CPU Speed): - / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, Express Card/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Multi Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, NFC/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus Tablet 600, Asus 600. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.30Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, Express Card/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Multi Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, NFC/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
IdeaTab S2190, Lenovo S2190. Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon APQ8060 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Lenovo IdeaTab S2190, S2190. Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon APQ8060 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon APQ8060 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toshiba AT100, Toshiba AT100. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): -/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Regza AT100, PDA01L-00Q034. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): -/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
PDA01L-00Q035. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): -/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
PDA01L-00N006. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): -/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0.1 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
PDA01L-00N008. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): -/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0.1 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Samsung ATIV Smart PC Pro. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5 / Tốc độ (CPU Speed): - / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 256GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 4G/ GPS, Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, NFC/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
DreamBook Wi7. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z530 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 800Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 2600mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer Wi7. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z530 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 800Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 2600mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z530 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 800Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 2600mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony SVD-11216PG, SVD11216PG. Hãng sản xuất (Manufacture): Sony / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-3517U Ivy Bridge / Tốc độ (CPU Speed): 1.90GHz (Max Turbo Frequency 3.0GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 8GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 256GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, NFC/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 Pro / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP Envy X2 11-g000eb, C0U52EA. Hãng sản xuất (Manufacture): HP / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z2760 (Clover Trail) / Tốc độ (CPU Speed): 1.80GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, NFC/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1042, MID1042. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): AMD Dual Core C-50 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ATI Mobility Radeon HD 6250 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
MSI Slidebook S20. Hãng sản xuất (Manufacture): MSI / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i3-3217U Ivy Bridge / Tốc độ (CPU Speed): 1.80GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 3800mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
MSI S20, Slidebook S20. Hãng sản xuất (Manufacture): MSI / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i3-3217U Ivy Bridge / Tốc độ (CPU Speed): 1.80GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 128GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 3800mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1065, MID1065. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 (dual core) / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID7046, MID7046. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: iPad/ Phần dán: Màn hình/
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: iPhone, iPad/ Phần dán: Toàn thân/
|
45.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Screenward / Dùng cho loại máy: iPad/ Phần dán: Toàn thân/
|
55.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Screenward / Dùng cho loại máy: iPad/ Phần dán: Màn hình/
|
250.000 VNĐ |