|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Panasonic / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.4 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz (Max Turbo Frequency 2.00GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), Stylus, / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, / GPS, Bluetooth 2.0, / Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, IEEE1394, VGA out, Express Card, Type II PC Card, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 5600mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Onkyo TW117A4, TW117A4. Hãng sản xuất (Manufacture): Onkyo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): -, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Onkyo TW317A5, TW317A5. Hãng sản xuất (Manufacture): Onkyo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Onkyo TW317A7, TW317A7. Hãng sản xuất (Manufacture): Onkyo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Notion Ink Adam 3g. Hãng sản xuất (Manufacture): Notion Ink / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: NVIDIA Tegra 250 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : Android OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Notion Ink Adam. Hãng sản xuất (Manufacture): Notion Ink / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: NVIDIA Tegra 250 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : Android OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Notion Ink Pixel Qi. Hãng sản xuất (Manufacture): Notion Ink / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: NVIDIA Tegra 250 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : Android OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Adam tablet 3g. Hãng sản xuất (Manufacture): Notion Ink / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: NVIDIA Tegra 250 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : Android OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu T580, LifeBook T580. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-560M / Tốc độ (CPU Speed): 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 800MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 320GB / GPU/VPU: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 1.3GB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): DVD±R/RW / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100/1000 Mbps, / -, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out, RJ-45, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 2900mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Getac V200. Hãng sản xuất (Manufacture): Getac / Loại màn hình cảm ứng: - / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-620LM / Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz (Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 800MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 320GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, eSata, RJ-11/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Getac V100. Hãng sản xuất (Manufacture): Getac / Loại màn hình cảm ứng: - / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.4 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-640UM / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz (Max Turbo Frequency 2.26GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 800MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 320GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, eSata, RJ-11/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Getac E100. Hãng sản xuất (Manufacture): Getac / Loại màn hình cảm ứng: - / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 8.4 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): SVGA (800 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 80GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/g/n, 10/100/1000 Mbps, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, eSata, RJ-11, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
ExoPC Slate. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
DreamBook ePad H10 HD. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer ePad H10 HD. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
ePad H10 HD. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
DreamBook ePad N7. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 800Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps, GPRS/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.2 (Froyo) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
DreamBook ePad A10 Pro. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N455 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, WLAN/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3200mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
DreamBook ePad A10 Plus. Hãng sản xuất (Manufacture): Pioneer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Navigator NAV 7, NAV 7. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z530 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Navigator NAV 10i, NAV10i. Hãng sản xuất (Manufacture): Navigator / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N455 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus T101MT, Eee PC T101MT. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N570 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 320GB / GPU/VPU: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer Iconia W501 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): AMD Dual Core C-50 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ATI Mobility Radeon HD 6250 / Graphic Memory: 256MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ -, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Xplore iX104C5, iX104C5 DMSR. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.4 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-620UE / Tốc độ (CPU Speed): 1.06GHz (Max Turbo Frequency 2.13GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 80GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, eSata, Express Card, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 8 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu T901, LifeBook T901. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: - / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 13.3 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-2520 / Tốc độ (CPU Speed): 2.5Ghz (Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 250GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): DVD Super Multi Drive / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps/ Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : 5800mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu Q550, Stylistic Q550. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z670 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 30GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 600 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu TH40D. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z670 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 120GB / GPU/VPU: Intel GMA 600 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer Iconia M500. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : MeeGo / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Panasonic / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-2520 / Tốc độ (CPU Speed): 2.5Ghz (Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 320GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, IEEE1394, VGA out, Express Card, Type II PC Card/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera/ Hệ điều hành (OS) : PC DOS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : 5600mAh /
|
Không có GH bán... |