|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Intel Core 2 Duo E7500 (2.93GHz, 3Mb L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
|
Intel E7500, E7500. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Front Side Bus: 1066Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 3MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
| Cùng Series: | 
Intel Core 2 Duo E7300 (2.66GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 1.780.000 VNĐ (92,42 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Intel Core 2 Duo E7600 (3.06GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 2.665.000 VNĐ (138,37 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Intel Core 2 Duo E7200 (2.53GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 1.780.000 VNĐ (92,42 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.033.000 VNĐ (105,56 USD) |
|
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
|
Intel D430, celeron D 430. Processor Type (Loại CPU): Intel - Celeron D / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Front Side Bus: 800Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 512KB L2 cache / Core Stepping: A1 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35 / Max Temperature (°C): 60.4 /
|
610.000 VNĐ (31,67 USD) |
|
Intel Celeron D 347 (3.06GHz, 512KB L2 Cache, FSB 533MHz, Socket 775)
|
Intel D347, celeron D 347. Processor Type (Loại CPU): Intel - Celeron D / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Front Side Bus: 533 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 512KB L2 cache / Core Stepping: C1 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 86 / Max Temperature (°C): 69.2 /
|
543.000 VNĐ (28,19 USD) |
|
Intel Celeron Dual-Core E3300 (2.5GHz, 1MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
|
Intel E3300. celeron E3300. Processor Type (Loại CPU): Intel - Celeron Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed: 800 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 1MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
850.000 VNĐ (44,13 USD) |
|
Intel Celeron Dual-Core Family E3200 (2.40GHz, 1MB L2 Cache, Bus 800MHz, Socket 775)
|
Intel E3200, celeron E3200. Processor Type (Loại CPU): Intel - Celeron Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed: 800 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 1MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
810.000 VNĐ (42,06 USD) |
|
Intel Celeron E1500 (2.2GHz, 512Kb Cache, 800 MHz FSB)
|
Intel E1500, Celeron E1500. Processor Type (Loại CPU): Intel - Celeron Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Front Side Bus: 800 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 512KB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 /
|
900.000 VNĐ (46,73 USD) |
|
Intel Pentium Dual-Core Processor E5300 (2.6GHz, 2MB L2 Cache, FSB 800Mhz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Front Side Bus: 800Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.140.000 VNĐ (59,19 USD) |
|
Intel Core 2 Duo E8400 (3.0GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 6MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 /
|
2.980.000 VNĐ (154,72 USD) |
|
Intel Pentium Dual-Core E5200 (2.5GHz, 2MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Front Side Bus: 800Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.094.000 VNĐ (56,8 USD) |
|
Intel Core 2 Duo E7400 (2.8GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Front Side Bus: 1066Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 3MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.981.000 VNĐ (102,86 USD) |
|
Intel Pentium Dual Core E5400 (2.70GHz, 2Mb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Front Side Bus: 800Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.200.000 VNĐ (62,31 USD) |
|
Intel Core i5 I5-750 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)
|
Core i5 750, i5 750. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i5 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed: 2.5 GT/s DMI / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 8MB L3 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 0 /
|
3.700.000 VNĐ (192,11 USD) |
|
Intel Pentium Dual Core E2200 (2.2Ghz, 1MB L2 Cache, FSB 800Mhz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Front Side Bus: 800Mhz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 1MB L2 cache / Core Stepping: M0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 /
|
1.059.000 VNĐ (54,98 USD) |
|
Intel Pentium Dual Core E6500 (2.93GHz, 2MB L2 Cache, Bus 1066MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed: 1066 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 71.4 /
|
1.522.330 VNĐ (79,04 USD) |
|
Intel Core 2 Quad Q9400 (2.66GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Quad / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 6MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
|
3.945.000 VNĐ (204,83 USD) |
|
Intel Core i7-920 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
|
Core i7 920, i7 920. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i7 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed: 2400 MHz (4.8 GT/s) / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 8MB L3 cache / Core Stepping: C0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 /
|
5.566.140 VNĐ (289 USD) |
|
Intel Core 2 Quad Q8400 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Quad / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Front Side Bus: 1333 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 4MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
|
3.300.000 VNĐ (171,34 USD) |
|
Intel Pentium Dual-Core E6300 (2.8GHz, 2MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Front Side Bus: 1066 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74 /
|
1.350.000 VNĐ (70,09 USD) |
|
Intel Core i7-860 (2.8Ghz, 8MB L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i7 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed: 2.5 GT/s DMI / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 8MB L3 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 0 /
|
5.980.000 VNĐ (310,49 USD) |
|
Intel Pentium Dual-Core Processor E5300 (2.6GHz, 2MB L2 Cache, FSB 800Mhz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed: 800 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.118.000 VNĐ (58,05 USD) |
|
Intel Pentium Dual-Core E5200 (2.5GHz, 2MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Pentium Dual-Core / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed: 800 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 2MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
1.057.000 VNĐ (54,88 USD) |
|
Intel Core i3-530 (2.93GHz, 4MB L3 Cache, FSB 2.5GT/s, Socket 1156)
|
Core i3 530, i3 530. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i3 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed: 2.5 GT/s DMI / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 4MB L2 cache / Core Stepping: C2 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 0 /
|
2.342.016 VNĐ (121,6 USD) |
|
Intel Core i3-540 (3.06GHz, 4MB L3 Cache, FSB 2.5GT/s, Socket 1156)
|
Core i3 540, i3 540. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i3 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed: 2.5 GT/s DMI / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 4MB L2 cache / Core Stepping: C2 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 0 /
|
2.610.000 VNĐ (135,51 USD) |
|
Intel Core 2 Duo E8500 (3.16GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.16GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 6MB L2 cache / Core Stepping: C0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 /
|
3.400.000 VNĐ (176,53 USD) |
|
Intel Core 2 Duo E7600 (3.06GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Front Side Bus: 1066 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 3MB L2 cache / Core Stepping: R0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
| Cùng Series: | 
Intel Core 2 Duo E7300 (2.66GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 1.780.000 VNĐ (92,42 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Intel Core 2 Duo E7500 (2.93GHz, 3Mb L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 2.033.000 VNĐ (105,56 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Intel Core 2 Duo E7200 (2.53GHz, 3MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
Giá sản phẩm: 1.780.000 VNĐ (92,42 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.665.000 VNĐ (138,37 USD) |
|
Intel Core i5-650 Clarkdale (3.2GHz, 4M L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)
|
Core i5 650, i5 650. Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i5 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed: 2.5 GT/s DMI / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 4MB L3 cache / Core Stepping: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 0 /
|
3.800.000 VNĐ (197,3 USD) |
|
Intel Core 2 Quad Q8200 (2.33GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Quad / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.33GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 4MB L2 cache / Core Stepping: M1 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
|
3.100.000 VNĐ (160,96 USD) |
|
Intel Core i7-940 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core i7 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed: 2400 MHz (4.8 GT/s) / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 8MB L3 cache / Core Stepping: C0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 /
|
10.735.000 VNĐ (557,37 USD) |
|
Intel Core 2 Quad Q6600 (2.4GHz, 8MB L2 Cache, FSB 1066MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Quad / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Front Side Bus: 1066 MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 8MB L2 cache / Core Stepping: G0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71 /
|
3.766.000 VNĐ (195,53 USD) |
|
Intel Core 2 Quad Q9550 (2.83GHz, 12MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
|
Processor Type (Loại CPU): Intel - Core 2 Quad / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.83GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size (Dung lượng bộ nhớ cache): 12MB L2 cache / Core Stepping: C1 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
|
5.296.000 VNĐ (274,97 USD) |