|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
HP m9295.it, KZ676AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core 2 Quad Q9300 / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel G33 Express / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 1.5TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce 9800 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 460 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP Pavilion m9515y, NC695AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Phenom X4 9850 / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: AMD 780G / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 750GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce 9600 M GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 350 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, S/PDIF, RF Connection, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
Không có GH bán... |
|
|
HP Pavilion m9675uk, NQ883AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 920 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD±R/RW SuperMulti / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce GT120 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 460 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: PS2/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (D VI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, S/PDIF, S- Video, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
Không có GH bán... |
|
|
HP Pavilion m9680be, NQ958AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 920 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD±R/RW SuperMulti / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce GT120 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 460 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: PS2/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (D VI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, S/PDIF, S- Video, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
Không có GH bán... |
|
|
HP Pavilion m9860be, VS441AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel G43 / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce GT 220 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 300 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 300-1028d, NY782AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon II X2 235e / Tốc độ CPU: 2.7GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: AMD M780G / Ổ quang (Optical drive): DVD Super-Multi / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: n Vidia - GeForce G210 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) Công suất nguồn đi kèm (Watt): 200 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Digital (D VI), Analog (VGA), Audio In-Out, RF Connection, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 310-1200it, LN545EA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon II X3 420e / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: AMD 880G / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Ra deon HD 4270 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC269 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 120 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 310-1205uk, LN495EA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon II X2 245 / Tốc độ CPU: 2.9GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: AMD 880G / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Ra deon HD 4270 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC269 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 120 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 600-1015kr, NY715AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo T6600 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: n Vidia GeForce G200 / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce GT 230 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC269 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 150 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 600-1320tw, BU159AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core-i7-720QM / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel HM57 Express / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 750GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: n Vidia - GeForce GT 230 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC269 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 150 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 600-1367, BT557AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core i3 350M / Tốc độ CPU: 2.26GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel HM57 Express / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888S / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 120 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 610-1020a, BZ523AA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core i5 660 / Tốc độ CPU: 3.33Ghz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel A57 / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 1.5TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Ra deon HD 5570 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
HP 610-1100uk, LN486EA. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core i3 550 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel A57 / Ổ quang (Optical drive): Slim DVD Super Multi / Dung lượng Ổ cứng: 750GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, S/PDIF, S- Video, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2140 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: - / Loại màn hình: CRT - 17inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Card reader, /
|
Không có GH bán... |
|
|
C-Nano B410, B-410. Hãng sản xuất: 3C / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Atom D410 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel NM10 / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel HD Graphics / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB,
|
Không có GH bán... |
|
|
E-860, C-Nano E860. Hãng sản xuất: 3C / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 860 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Ra deon HD 4670 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 19inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB,
|
Không có GH bán... |
|
|
C-Nano M-7500, M-7500. Hãng sản xuất: 3C / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G31 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 19inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB,
|
Không có GH bán... |
|
|
C-Nano P530, P-530. Hãng sản xuất: 3C / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3 530 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel HD Graphics / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 19inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB,
|
Không có GH bán... |
|
|
C-Nano V-1500, V1500. Hãng sản xuất: 3C / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron E1500 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G31 Express / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 19inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog & D VI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB,
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Athlon 64 X2 5400+ / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7600 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo(E6400) / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945G / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7600 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 430 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E6420 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GZ / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 8500 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 600 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo(E6700) / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA 650i SLI / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 400GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 8800 GTS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 320MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 600 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Laser, Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Extreme QX6800 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 8800 GTX / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Ultimate / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 600 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ABS I-Spirit, 6850D3. Hãng sản xuất: ABS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Extreme QX6850 / Tốc độ CPU: 3.0GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel X38 / Ổ quang (Optical drive): DVD-R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1600Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: n Vidia - GeForce 8800 Ultra / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 768MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Ultimate / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 1100 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Headphone Jack , Microphone/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3-2120 / Tốc độ CPU: 3.3Ghz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB/
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3-2120 / Tốc độ CPU: 3.3Ghz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: - / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core G630 / Tốc độ CPU: 2.7GHz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: - / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Touch Screen - 20inch / Hãng SX màn hình: ACER / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Athlon 64 X2 4200+ / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): Slot-load SuperMulti DVD Burner / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon X1250 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ACER / Độ phân giải của màn hình: WSXGA+(1680 x 1050) / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Card reader, Headphone Jack , Microphone, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon II X2 240e / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 9200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 21.5inch / Hãng SX màn hình: ACER / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Headphone Jack , Microphone/
|
Không có GH bán... |