|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại: Buồng tắm đa năng / Hãng sản xuất: Appollo / Điện năng tiêu thụ (Kw): - / Màu sắc kính chắn: Trong suốt / Tính năng: Xông hơi massage, Radio FM, Điện thoại, Massage chân, Massage lưng/ Xuất xứ: Italia /
|
89.750.000 VNĐ |
|
|
Điểm xuất phát: Hà Nội / Điểm đến: Hàn Quốc/ Dịch vụ (đi kèm): Hướng dẫn viên người Việt, Vận chuyển bằng xe ôtô máy lạnh, Phí thăm quan thắng cảnh, Bảo hiểm du lịch, Khách sạn tiêu chuẩn 3 sao, Các bữa ăn theo chương trình, Vé máy bay quốc tế, Phụ phí an ninh hàng không, Visa xuất nhập cảnh/ Dịch vụ (không kèm giá): Chi phí cá nhân, hành li quá cước, Tip cho lái xe và hướng dẫn viên nước ngoài, Điện thoại, Giặt là trong khách sạn, Phí phòng đơn/
|
21.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VCTEL / Loại: Tổng đài IP / Số trung kế: 2 / Số thuê bao: 1 / Số tối đa thuê bao: 16 / Kết nối: -/ Tính năng: Quay số tắt, Giữ cuộc gọi, Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại/ Mở rộng: Ghi âm cuộc gọi/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
20.948.000 VNĐ |
|
|
Điểm xuất phát: Hà Nội / Điểm đến: Trung Quốc/ Dịch vụ (đi kèm): Hướng dẫn viên người Việt, Vận chuyển bằng xe ôtô máy lạnh, Tàu hỏa cao tốc vé nằm (khoang lạnh), Thủ tục nhập cảnh, Phí thăm quan thắng cảnh, Bảo hiểm du lịch, Đồ uống, Khách sạn tiêu chuẩn 3 sao, Các bữa ăn theo chương trình, Vé máy bay quốc tế, Phụ phí an ninh hàng không, Visa xuất nhập cảnh/ Dịch vụ (không kèm giá): Chi phí cá nhân khác, Chi phí cá nhân, hành li quá cước, Tip cho lái xe và hướng dẫn viên nước ngoài, Điện thoại, Giặt là trong khách sạn, Phí phòng đơn/
|
15.290.000 VNĐ |
|
|
Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 13.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 13.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
11.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Sound Freaq / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại, iPad, iPod/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc, FM, Bluetooth/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB, 3.5 mm/ Nguồn điện: 100V – 240V/ Trọng lượng (g): 1.23 /
|
4.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Tansonic / Số line: 2 / Cổng kết nối: USB, PCI, / Xuất xứ: China /
|
4.389.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Sound Freaq / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại, iPad, iPod/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 50 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, 3.5 mm, DC in, 30-pin iPod connector, AUX/ Nguồn điện: Pin trong, 110V ~ 240V AC/ Trọng lượng (g): 1.4 /
|
3.999.000 VNĐ |
|
|
X3-02.5 Touch and Type Violet. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 77g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 8 02.11b, Wifi 8 02.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 8 02.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Nokia C5-02. Nokia C5-002. Nokia C-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 270MB / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4.4giờ / Thời gian chờ: 672giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.090.000 VNĐ |
|
|
X3-02. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 77g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 680 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 8 02.11b, Wifi 8 02.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 8 02.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
2.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Đeo tai, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, Điều chỉnh âm lượng, Chuyển chế độ nghe giữa điện thoại và tai nghe, Chống tạp âm, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
2.102.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Điều chỉnh âm lượng chuông, Tự động gọi lại khi thuê bao bận, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng chống làm phiền, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
GLT-CY 507. Hãng sản xuất: - / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Đa băng tần, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
GLT-CY 515. Hãng sản xuất: - / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Đa băng tần, Có thể sử dụng làm máy thử đường dây cho bưu điện, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
GLT-CY 509. Hãng sản xuất: - / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Ghi âm, Báo số gọi đến, Khoá đường dài, di động bằng mã, Có phím truy cập nhanh, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng nhắn tin SMS, Chức năng báo thức, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Khóa bàn phím, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Quay số không cần nhấc tay nghe, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Angten kéo dài, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Chức năng SP-Phone một chiều, Có thể treo tường, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 440 / Số máy con: 6 / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 18 /
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Quàng qua đầu, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, Điều chỉnh âm lượng, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.802.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Quàng qua đầu, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.802.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Đeo tai, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, Điều chỉnh âm lượng, Chuyển chế độ nghe giữa điện thoại và tai nghe, Chống tạp âm, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.742.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Đeo tai, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, Điều chỉnh âm lượng, Chuyển chế độ nghe giữa điện thoại và tai nghe, Chống tạp âm, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.712.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FREEMATE / Loại tại nghe: Có dây / Kiểu tai nghe: Đeo tai, / Tính năng: Có thể kết hợp với bộ Amflifier, Điều chỉnh âm lượng, Chuyển chế độ nghe giữa điện thoại và tai nghe, Chống tạp âm, / Bán kính phủ sóng (m): 0 / Bán kính hoạt động hiệu quả (m): 0 / Thời gian đàm thoại (giờ): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.682.000 VNĐ |
|
|
C2-02 Touch and Type. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng, Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1 020mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.660.000 VNĐ |
|
|
GLT-CY 312C. Hãng sản xuất: - / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chức năng SP-Phone một chiều, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Chức năng chống sét, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
X2-02, X2-02 Orange. Nokia X-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 71g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 320 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1 020mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
1.649.000 VNĐ |
|
|
X2-02 Dark Silver. Nokia X-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 71g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 320 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1 020mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
1.619.000 VNĐ |