|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Xuất xứ: Malaysia / Hãng sản xuất: Inovar / Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước / Màu: Nhiều màu / Bề dày (mm): - / Chiều rộng (mm): 192 / Chiều dài (mm): 1288 /
|
228.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VietnamDecor / Chất liệu: Gỗ, Sơn mài/ Màu sắc: Hoa văn, Nhiều màu/ Xuất xứ: Việt Nam /
|
595.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Paloma Picasso / Giới tính: Nữ / Cách sử dụng: Xịt / Dung tích: 50ml /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại sách: Danh nhân - Thế giới / Số trang: 144 / Kích cỡ: 13x19cm / Nhà xuất bản: NXB Thống Kê / Xuất xứ: Nước Ngoài / Tìm theo vần: P /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại sách: Danh nhân - Thế giới / Số trang: 264 / Kích cỡ: 18x20cm / Nhà xuất bản: NXB Thanh Niên / Tìm theo vần: K / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại sách: Mỹ thuật - Hội hoạ / Số trang: 28 / Kích cỡ: 20.5x18.5cm / Nhà xuất bản: Kim Đồng / Tìm theo vần: P / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Thương hiệu: Lancome / Dòng nước hoa: Eau De Parfum (EDP) / Giới tính: Nữ / Cách sử dụng: Xịt / Dung tích: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phần mềm: Games / Loại phiên bản: Continuous / Hỗ trợ cho hệ điều hành: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Xuất xứ: Đang cập nhật / Kiểu: Chữ nhật / Màu sắc: Cánh gián / Chất liệu: Gỗ, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nhãn hiệu : Delex / Loại khóa: Khóa tay gạt / Màu sắc: Rêu/ Xuất xứ: Đài Loan / Chất liệu: Inox/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C3 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Loại nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): Đang chờ cập nhật / Rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: I4, 4 xi lanh thẳng hàng / Kiểu động cơ: VTI 120 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: I4, 4 xi lanh thẳng hàng / Kiểu động cơ: VTI 120 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.5 Giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: E - HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.5 Giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.2 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: I4, 4 xi lanh thẳng hàng / Kiểu động cơ: THP 155 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.8 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: E - HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.5 Giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 Cylinder, Turbo diesel engine / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: VTI 120 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.8 Giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: VTI 120 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13,3 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: E - HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13,3 giây / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng cam kép, có bộ phận nén khí turbo / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.9giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng cam kép, có bộ phận nén khí turbo / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.4 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CITROEN - C4 / Loại động cơ: Turbo Diesel / Kiểu động cơ: E - HDI 110 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13,3 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1580mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2728mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1539 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: France /
|
Không có GH bán... |