|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: GETS / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
220.000.000 VNĐ |
|
|
Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
1.482.327.000 VNĐ 4 mới từ 1.482.327.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GETS / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
231.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GETS / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
253.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GETS / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
390.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GETS / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 0 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
240.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JET / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 170 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 2150 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
80.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JET / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 290 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 2500 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
90.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JET / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 165 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 1750 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
75.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JET / Công suất nguồn điện (kVA): 0 / Trọng lượng(Kg): 340 / Xuất xứ: - / Tải trọng bàn(Kg): 0 / Khoảng cách từ tâm trục chính tới mặt ray dẫn hướng (mm): 0 / Tốc độ trục chính(Vòng/phút): 2500 / Động cơ trục chính(W): 0 / Công suất động cơ trục X (W): 0 / Công suất động cơ trục Y (W): 0 / Công suất động cơ trục Z (W): 0 /
|
170.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Loại: Máy phay ROUTER dùng điện / Công suất môtơ (HP): 1700 / Tốc độ trục dao (v/p): 22000 / Trọng lượng máy (kg): 6.2 / Xuất xứ: Malaysia /
|
3.003.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JET / Loại máy : Máy phay vạn năng / Công suất động cơ trục đứng (HP): 0 / Công suất động cơ trục ngang (HP): 0 / Công suất động cơ ăn dao dọc (HP): 0 / Công suất động cơ bơm làm mát (HP): 0 / Tốc độ quay trục đứng Max (v/phút): 3500 / Tốc độ quay trục đứng Min (v/phút): 50 / Số cấp tốc độ quay trục đứng: - / Đường kính trục đứng (mm): 85 / Tốc độ quay trục ngang Max (v/phút): 3500 / Tốc độ quay trục ngang Min (v/phút): 50 / Số cấp tốc độ quay trục ngang: - / Đường kính trục ngang (mm): 85 / Góc xoay của bàn máy (trái-phải) (Độ): 0 / Trọng lượng (Kg): 1100 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
300.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Wannan / Loại máy : Máy phay vạn năng / Công suất động cơ trục đứng (HP): 2 / Công suất động cơ trục ngang (HP): 0 / Công suất động cơ ăn dao dọc (HP): 0 / Công suất động cơ bơm làm mát (HP): 0.16 / Tốc độ quay trục đứng Max (v/phút): 570 / Tốc độ quay trục đứng Min (v/phút): 31 / Số cấp tốc độ quay trục đứng: 6 / Đường kính trục đứng (mm): 0 / Tốc độ quay trục ngang Max (v/phút): 0 / Tốc độ quay trục ngang Min (v/phút): 0 / Số cấp tốc độ quay trục ngang: - / Đường kính trục ngang (mm): 0 / Góc xoay của bàn máy (trái-phải) (Độ): 45 / Trọng lượng (Kg): 1200 / Xuất xứ: Trung quốc /
|
200.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 860 / Đầu kẹp (mm): 211 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 29000 / Trọng lượng (kg): 2.4 / Xuất xứ: China /
|
4.430.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 440 / Đầu kẹp (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 28000 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: Japan /
|
3.197.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất (W): 420 / Đầu kẹp (mm): 6 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 30000 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: - /
|
657.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất (W): 1850 / Đầu kẹp (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 23000 / Trọng lượng (kg): 5.8 / Xuất xứ: - /
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DCA / Công suất (W): 1600 / Đầu kẹp (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 23000 / Trọng lượng (kg): 5.7 / Xuất xứ: China /
|
1.420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 420 / Đầu kẹp (mm): 6 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 30000 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: - /
|
657.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 1850 / Đầu kẹp (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 23000 / Trọng lượng (kg): 5.8 / Xuất xứ: - /
|
1.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 760 / Đầu kẹp (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 30000 / Trọng lượng (kg): 2.5 / Xuất xứ: China /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Công suất máy (kW): 0 / Chiều cao gia công (mm): 0 / Khả năng nâng hạ trục (mm): 308 / Phạm vi gia công (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 400 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
24.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Công suất máy (kW): 0 / Chiều cao gia công (mm): 0 / Khả năng nâng hạ trục (mm): 250 / Phạm vi gia công (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 300 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
20.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / Công suất (W): 550 / Đầu kẹp (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 33000 / Trọng lượng (kg): 1.5 / Xuất xứ: Malaysia /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Năng Lượng / Công suất máy (kW): 2 / Chiều cao gia công (mm): 750 / Khả năng nâng hạ trục (mm): 500 / Phạm vi gia công (mm): 450 / Trọng lượng máy (kg): 200 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / Công suất (W): 900 / Đầu kẹp (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 24000 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: America /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BESE / Loại: - / Công suất môtơ (HP): 5 / Tốc độ trục dao (v/p): 10000 / Trọng lượng máy (kg): 500 / Xuất xứ: Italy /
|
23.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 710 / Đầu kẹp (mm): 6 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 30000 / Trọng lượng (kg): 1.5 / Xuất xứ: China /
|
2.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 900 / Đầu kẹp (mm): 8 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 27000 / Trọng lượng (kg): 2.7 / Xuất xứ: China /
|
1.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Makita / Công suất (W): 1650 / Đầu kẹp (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 22000 / Trọng lượng (kg): 5.8 / Xuất xứ: Japan /
|
5.400.000 VNĐ |