|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Land Rover, Range Rover Coupe. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4357mm / Rộng (mm): 2126mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.400.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.400.000.000 VNĐ |
|
|
Range Rover 2.0, Land Rover 4WD. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4357mm / Rộng (mm): 2126mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.490.000.000 VNĐ 2 mới từ 2.490.000.000 VNĐ |
|
|
Land Rover, Discovery 4 GS 2011. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Discovery 4 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 34 - 25.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4838mm / Rộng (mm): 2022mm / Cao (mm): 1832mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2583 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
3.390.750.000 VNĐ |
|
|
Land Rover, Discovery 4 HSE 3.0. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Discovery 4 / Loại động cơ: 3.0 lít V6 Turbo Diesel / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 34 - 25.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4838mm / Rộng (mm): 2022mm / Cao (mm): 1832mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2583 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
3.390.750.000 VNĐ 1 mới từ 3.390.750.000 VNĐ |
|
|
Range Rover Vogue, Land Rover. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 4.4 lít / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.5 lít-8.3 lít/100km( Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4972mm / Rộng (mm): 2034mm / Cao (mm): 1865mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2880mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1629/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 2810 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
4.726.500.000 VNĐ 1 mới từ 4.726.500.000 VNĐ |
|
|
Supercharged HSE, LandRover 5.0. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9,3giây / Hộp số: 6 cấp / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7lít/100km / Dài (mm): 4783mm / Rộng (mm): 2104mm / Cao (mm): 1789mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2758mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1612 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 84 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
3.120.000.000 VNĐ 3 mới từ 3.120.000.000 VNĐ |
|
|
Land Ranger, Rover HSE 2011. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Loại nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4973mm / Rộng (mm): 2034mm / Cao (mm): 1877mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2890mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2585kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
4.192.200.000 VNĐ 4 mới từ 4.192.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 valse / Dung tích xi lanh (cc): 2720cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít - 8.5 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4835mm / Rộng (mm): 2190mm / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2504kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 82.3 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
3.801.750.000 VNĐ 1 mới từ 3.801.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 valse / Dung tích xi lanh (cc): 2720cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.1 lít- 8.1 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4835mm / Rộng (mm): 2190mm / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2504kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 82.3 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
3.678.450.000 VNĐ 1 mới từ 3.678.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER / Loại động cơ: 4.4 lít V8 / Kiểu động cơ: V8, 32 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 4394cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.1 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 20.9 lít -12.1 lít /100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4835mm / Rộng (mm): 2190mm / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2536kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 82.3 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.568.750.000 VNĐ 1 mới từ 2.568.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 5.0 lít / Kiểu động cơ: Longitudinal V8 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4783mm / Rộng (mm): 2004mm / Cao (mm): 1789mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2745mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2485Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.055.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 3630cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.2giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít- 9 lít/100km (thành phố -cao tốc) / Dài (mm): 4972mm / Rộng (mm): 2034mm / Cao (mm): 1877mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2880mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1629mm / Trọng lượng không tải (kg): 2774 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7 /
|
2.055.000.000 VNĐ 1 mới từ 2.055.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER - Freelander 2 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: 24 valse, 6 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 3192cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.4 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít- 8.6 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2180mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1614mm/1601mm / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
2.568.750.000 VNĐ 1 mới từ 2.568.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 2179cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: 6 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2 lít - 6.2 lít (Nội thị cao tốc) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2180mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1614mm/1601mm / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.568.750.000 VNĐ 1 mới từ 2.568.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LAND ROVER / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 2179cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11 - 6.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2180mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1614mm/1601mm / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.466.000.000 VNĐ 1 mới từ 2.466.000.000 VNĐ |
|
|
Land Rover, Range Rover AT. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.9 lít/100km / Dài (mm): 4783mm / Rộng (mm): 2104mm / Cao (mm): 1789mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2758mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1612 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 84 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
LAND ROVER, LAND HSE 3.2 2010. Hãng sản xuất: LAND ROVER - LR2 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: 6 Xylanh thẳng hàng, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 3192cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.9s / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4495mm / Rộng (mm): 2004mm / Cao (mm): 1740mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2659mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1613 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1930kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover 2011, Land Rover AT. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9,3giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít - 8 lít/(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4783mm / Rộng (mm): 2158 mm / Cao (mm): 1789mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2745mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1612 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2535 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 84 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover AT, Vogue 2011. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 4.4 lít / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.5 lít-8.3 lít/100km( Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4972mm / Rộng (mm): 2034mm / Cao (mm): 1865mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2880mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1629/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 2810 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover LR4, LR4 HSE. Hãng sản xuất: LAND ROVER - LR4 / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4828 mm / Rộng (mm): 2177 mm / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2548 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover, Range Rover Sport. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover Sport / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4774mm / Rộng (mm): 2001mm / Cao (mm): 1788mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2743mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2639 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 86 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover 2012, Range Rover AT. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4970mm / Rộng (mm): 2426 mm / Cao (mm): 1877mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2880mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2034kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Land Rover, LR2 AT 2010. Hãng sản xuất: LAND ROVER - LR2 / Loại động cơ: 3.2L V 6 / Kiểu động cơ: 3.2 FSI - V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4498mm / Rộng (mm): 1740mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2659mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1930kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Land Rover, Discovery 4 XS 2011. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Discovery 4 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 34 - 25.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4838mm / Rộng (mm): 2022mm / Cao (mm): 1832mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2885mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612.5/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2583 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
FreeLander 2 S, Land Rover MT. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2196mm / Cao (mm): 1740mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1629/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1710kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Land Rover 2011, FreeLander 2 S. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2196mm / Cao (mm): 1740mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1629/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1710kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
FreeLander 2 4WD, Land Rover AT. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 2196mm / Cao (mm): 1740mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1629/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1710kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Land Rover, Defender 90 AT 2011. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Defender / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.7 s / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 - 8.6 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 1144 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1468/1468 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1759 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Land Rover, Range Rover Evoque. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4357mm / Rộng (mm): 2126mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Land Rover MT, Range Rover. Hãng sản xuất: LAND ROVER - Range Rover / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4357mm / Rộng (mm): 2126mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1770kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |