|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Kia Morning SLX, Morning SLX. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 1.0 SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3550mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 897 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
339.000.000 VNĐ |
|
|
Morning AT, Kia Morning 2008. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): Đang chờ cập nhật / Rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
305.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Morning SLX, Kia 2008. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9 lít-4.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
200.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Morning, Morning SLX. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9 lít-4.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
300.000.000 VNĐ |
|
|
Morning 1.3 MT, Kia Morning FWD. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
305.000.000 VNĐ 2 mới từ 305.000.000 VNĐ1 cũ từ 290.000.000 VNĐ |
|
|
Morning Sport SX, Kia Morning. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
364.000.000 VNĐ |
|
|
Morning Sport, Kia Morning 2013. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
366.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 1.0 2012, Morning AT. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1409/1412 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
355.000.000 VNĐ |
|
|
Morning 1.0, Kia MT 2012. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1409/1412 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
318.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
293.000.000 VNĐ |
|
|
Kia New Morning, Morning Sport. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1010kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
359.000.000 VNĐ |
|
|
Morning Sport, Morning SX 2011. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1010kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
359.000.000 VNĐ 5 mới từ 360.000.000 VNĐ1 cũ từ 359.000.000 VNĐ |
|
|
Morning SX 2011, Morning Sport. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
339.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9 lít-4.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
320.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
280.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 1.0 SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3550mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 877 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
310.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia New Morning. Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
371.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 1.0 SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3550mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 897 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
308.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1555 / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 700 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
280.000.000 VNĐ 7 mới từ 280.000.000 VNĐ1 cũ từ 270.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
325.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 1.0 SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3550mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 877 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
300.000.000 VNĐ 7 mới từ 300.000.000 VNĐ1 cũ từ 300.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC, I4, 12 van / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 940 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
371.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn gầm / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
500.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn nóc xe / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn hậu / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn pha / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn gầm / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn xi nhan / Hãng sản xuất: Mobis / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Tính năng: Điều khiển từ xa, Khóa điện, Khóa từ/
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DVR / Xuất xứ: Korea / Số mắt cảm biến: 1 / Khoảng cách tác dụng(m): 0 / Tần số cảm biến (Hz): 0 /
|
469.000 VNĐ |