|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
GIGABYTE 256mb, 7800 GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
GIGABYTE 256mb, 7800 GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1024 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 7800GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 420 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 512mb, 7800GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 430 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 7800GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
GIGABYTE 256mb, 7800GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
BFG 256mb, 7800 GTX 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 460 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Gigabyte 256mb, 7800 GTX 256Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 430 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 7800 GTX 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 430 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 7800 GTX 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 486 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1350 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
GIGABYTE 256mb, 7800 GTX 256Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 480 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1250 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 256mb, 256-P2-N516. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Gigabyte 512mb, 7800GTX 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: AMD Turion / Tốc độ CPU: 2.1GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7800 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, Không dây, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, TV Tuner, Audio In-Out, Card reader, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
EVGA 256mb, 7800GTX 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 470 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 1792mb, GTX 295 TOP 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 604 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CrossfireX, PureVideo, HyperMemory, Quantum, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO FZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7800 / Tốc độ máy: 2.60GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GT / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 256mb, 256-P2-N527-AX. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 470 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Clevo / Motherboard Chipset: Mobile Intel 915 GMS Express / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 4200rpm / Loại CPU: Intel Pentium M / Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce FX Go7800 GTX / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, S-Video out, Camera, DVI-D, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: - /
|
Không có GH bán... |