|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Motorola V9, V9. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 45Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chile / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Motorola RAZR2 V9, RAZR2 V9. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 45Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chile / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Motorola - V9 /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Motorola - V9 /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Motorola / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 920mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: MOTOROLA - V9 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, / Xuất xứ: - /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: -, / Phần dán: Màn hình, /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 780mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1150mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1150mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 850mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 780mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Motorola / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 700mAh / Volt (điện thế): 3.6V /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1350mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 125g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 45Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1350mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1320mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 850mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1320mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng: MOTOROLA - - / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Motorola Z8, RIZR Z8, Z8. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 77Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.2, UIQ 3.1 / Bộ vi xử lý : TI OMAP 2420 (300 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Xanh/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 1030mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Motorola, Renegade V950, V950. Motorola / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 118g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Kết nối GPS/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Video call/ Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 150giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xám bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 140giờ /
|
Không có GH bán... |