|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Gemei G3. Hãng sản xuất (Manufacture): Gemei / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : OLED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, RJ- 45/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
1.620.000 VNĐ |
|
|
Acho C903. Hãng sản xuất (Manufacture): Acho / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, RJ- 45/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại thiết bị: Mắt cảm biến / Kiểu báo động: Chống trộm / Khoảng cách phát tín hiệu (m): 15 / Kết nối thiết bị khác: -/ Báo động các tín hiệu khác: Chống trộm/ Trọng lượng (g): 450 / Xuất xứ: - /
|
199.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Emerson / Công suất (VA): 4500 / Thời gian lưu điện tối đa: - / Điện áp vào : 230V/ Điện áp ra: 230V/ Thời gian sạc lại điện (đạt 90%): 5 giờ / Dung lượng Pin: - / Hiển thị, giao tiếp: -/
|
46.170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T3200 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 384MB Share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.4kg /
|
5.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo P7350 / Tốc độ máy: 2.00GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.29kg /
|
6.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: TV out, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron M 575 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: TV out, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FAMRACK / 45U / Tải trọng (kg): 500 /
|
7.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FAMRACK / 45U / Tải trọng (kg): 500 /
|
6.250.000 VNĐ |
|
|
Type: E1 to V.35 / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: - / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Type: E1 to RS232 / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: - / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): HP / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-2920XM / Tốc độ (CPU Speed): 2.5Ghz (Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 8MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 8GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 750GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: 1.5GB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/g/n, 10/100/1000 Mbps/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, IEEE1394, VGA out, eSata, RJ-45, RJ-11/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, 2 x USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: 8 cells / Dung lượng pin : - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Type: E1 to V.35 / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: According ITU-T G.703, CCITT V.35 / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Type: RS485/422 to Ethernet / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: - / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 100 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Type: RS232 to Ethernet converter / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: - / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 100 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Iconia W500P-BZ841. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): AMD Dual Core C-50 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out, RJ- 45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Type: 16E1 + 4 Ethernet 10/100M / Manufacturer: 3onedata / Jitter Performance: Tương thích ITU-T G.703, G.704, G.823 / Connectors: RJ-45 / Bit rate (Mb): 0 / Line code: HDB3 / Transfer distance (m): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SME / Tốc độ quay (vòng/phút): 33/45/78 rpm / Công suất tiêu thụ: 0 / Trọng lượng (kg): 35.5 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SME / Tốc độ quay (vòng/phút): 33/45/78 rpm / Công suất tiêu thụ: 0 / Trọng lượng (kg): 43 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SME / Tốc độ quay (vòng/phút): 33/45/78 rpm / Công suất tiêu thụ: 0 / Trọng lượng (kg): 18.25 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SME / Tốc độ quay (vòng/phút): 33/45/78 rpm / Công suất tiêu thụ: 0 / Trọng lượng (kg): 18.2 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): HP / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện trở (Resistive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): AMD Turion 64 X2 TL-60 / Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): DVD Super Multi Drive / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, 10/100 Mbps, / Bluetooth, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, Express Card, RJ-45, Type I PC Card, Type II PC Card, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): 3in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows Vista Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Zenithink ZT-180, ZT-180. Hãng sản xuất (Manufacture): Zenithink / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện trở (Resistive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 256MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, / -, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ- 45, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): 3in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: -, / Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.1 (Eclair) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Xplore iX104C5, iX104C5 DMSR. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.4 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-620UE / Tốc độ (CPU Speed): 1.06GHz (Max Turbo Frequency 2.13GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 80GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, eSata, Express Card, RJ- 45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay (Fingerprint Sensor), Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 8 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu Q550 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z670 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 800MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 30GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 600 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out, Express Card, RJ- 45/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu T901U. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 13.3 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i7-2620M / Tốc độ (CPU Speed): 2.7Ghz (Max Turbo Frequency 3.4GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L3 Cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 500GB / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps, 3G/ Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out, Express Card, RJ- 45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu T731 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-2410M / Tốc độ (CPU Speed): 2.3Ghz (Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 500GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100/1000 Mbps, 3G, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, IEEE1394, VGA out, Express Card, RJ- 45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, USB 3.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujitsu TH550. Hãng sản xuất (Manufacture): Fujitsu / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i3-380UM / Tốc độ (CPU Speed): 1.33Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 800MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 500GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100/1000 Mbps, 3G/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out, Express Card, RJ- 45/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
FSL F788. Hãng sản xuất (Manufacture): FSL Technology / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z670 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: Intel GMA 3600 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/1000Mbps, 3G, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ- 45/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Ultimate / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4500mAh /
|
Không có GH bán... |