|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
laserjet P5200. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
25.600.000 VNĐ |
|
|
hp5100, 5100 tn. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: Wifi, IEEE 1284, EIO slots, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 34 kg /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
HP 8000. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, L inux, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows XP Pro x64, SuSe L inux 8.x, Microsoft W indows Server 2003, IBM OS/400, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft W indows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 44.5Kg /
|
3.536.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 550 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 20.2Kg /
|
20.350.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 850tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 600 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Ir DA, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 60.8Kg /
|
45.000.000 VNĐ |
|
|
CE707A, CP5525n. HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, EIO slots/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network/ OS Supported: Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows Server 2003, Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows Server 2008, Microsoft W indows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 1024 / Công suất tiêu thụ(W): 620 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 54Kg /
|
63.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 614 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 52Kg /
|
67.300.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE1394, LAN, Cereal, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 54Kg /
|
90.510.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1000tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 64Kg /
|
60.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 64Kg /
|
66.990.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 1265 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 54Kg /
|
63.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 1000 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 76Kg /
|
54.890.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 550 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 20.2Kg /
|
25.300.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: Parallel, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 500tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Red Hat Linux 6.0, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 7.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 50.5Kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: 250Mhz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 645 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 51Kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 592 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 118Kg /
|
11.440.000 VNĐ 7 mới từ 11.440.000 VNĐ2 cũ từ 12.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE1394, LAN, Parallel, Cổng hồng ngoại, Ethernet, EIO slots, 10/100Base-TX Ethernet, 802.11b, 802.11b/g, PCL6, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, IBM OS/400, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 7.0, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: - /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 614 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 52Kg /
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 250Mhz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 685 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 51Kg /
|
5.250.000 VNĐ |
|
|
5100 dtn, 5100-dtn. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: Wifi, IEEE 1284, EIO slots, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 52Kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, In Network/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 703 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 50.5Kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: Parallel, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 110V - 127V AC 50/60 Hz/ Khối lượng: 64.8kg /
|
25.000.000 VNĐ 3 mới từ 25.000.000 VNĐ2 cũ từ 25.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, Ethernet, PCL6/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 416 / Công suất tiêu thụ(W): 592 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 118Kg /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: 667MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
58.490.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 150kg /
|
180.000.000 VNĐ |
|
|
4510N. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, UNIX, L inux, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat L inux 6.0, Microsoft W indows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 110V - 127V AC 50/60 Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
|
24.000.000 VNĐ 8 mới từ 24.000.000 VNĐ1 cũ từ 11.550.000 VNĐ |
|
|
5550DT. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50 mm/s / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, UNIX, L inux, HP-UX, Microsoft W indows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat L inux 6.0, Microsoft W indows Vista, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 64Kg /
|
73.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A3 / Khay đựng giấy(Tờ): 1000tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB, USB2.0/ Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 1200 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 30tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 30tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 8 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 30tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 30tờ / Số bản copy liên tục: 999 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, Ethernet cable/ Nguồn điện sử dụng: 110V (50-60Hz)/ Công suất tiêu thụ(W): 1070 /
|
163.695.000 VNĐ |