|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
CE525A, HP LaserJet P3015. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, L inux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows XP Pro x64, SuSe L inux 8.x, Novell NetWare, Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows Server 2008, Microsoft W indows 7, Red Hat L inux 7.0, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 15.8Kg /
|
13.300.000 VNĐ |
|
|
CE526A, HP LaserJet P3015d. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, L inux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows XP Pro x64, SuSe L inux 8.x, Novell NetWare, Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows Server 2008, Microsoft W indows 7, Red Hat L inux 7.0, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 15.8Kg /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
Q2477A, HP LaserJet 2300L. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, Microsoft W indows XP Pro x64, Microsoft W indows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 14.2Kg /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
HP 1200, Hp1200. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 14tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, Microsoft W indows Server 2003, Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows Server 2008, Microsoft W indows 7, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
HP P 1566, HP P-1156. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 802.11b/g, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows XP Pro x64, Microsoft W indows Server 2003, Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows Server 2008, Microsoft W indows 7, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 420 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 6.5Kg /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
laserjet P5200. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
25.600.000 VNĐ |
|
|
hp5100, 5100 tn. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: Wifi, IEEE 1284, EIO slots, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 34 kg /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
HP 4050. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE 1284, Serial RS-232, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows NT 4.0, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 18Kg /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
HP P3015N, P3015N. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
19.000.000 VNĐ |
|
|
HP 8000. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, L inux, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft W indows XP Pro x64, SuSe L inux 8.x, Microsoft W indows Server 2003, IBM OS/400, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft W indows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 44.5Kg /
|
3.536.000 VNĐ |
|
|
HP 4050N. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE 1284, Serial RS-232, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows NT 4.0, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 18Kg /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
HP 4050TN. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: IEEE 1284, Serial RS-232, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows NT 4.0, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 20.8Kg /
|
800.000 VNĐ |
|
|
HP 2200 D, hp2200-d. HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 19tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft W indows 98, Microsoft W indows 98SE, Microsoft W indows Me, Microsoft W indows NT 4.0, Microsoft W indows 2000, Microsoft W indows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 360 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 14Kg /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 550tờ / Chức năng: Scan, In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 320 / Công suất tiêu thụ(W): 570 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 10.7Kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 15.8Kg /
|
17.990.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 335 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 4.6Kg /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 850tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 600 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
43.500.000 VNĐ |
|
|
CF274A. HP / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 10.7Kg /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
CF278A. HP / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 11Kg /
|
7.760.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 62tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 25.7kg /
|
35.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 1168 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 5.8Kg /
|
4.090.000 VNĐ |
|
|
CZ195A. HP / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft W indows Vista, Microsoft W indows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
|
7.975.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 52tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 3.2Kg /
|
33.749.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB2.0, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 52tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 25.9Kg /
|
28.400.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB2.0, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 43tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 800 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 25.9Kg /
|
22.575.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, SuSe Linux 8.x, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 7.0, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 780 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
17.990.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1000tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, SuSe Linux 8.x, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 7.0, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 2Kg /
|
27.019.200 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, Parallel, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 600 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 16.1Kg /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: 1thỏi / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 52tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
41.227.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 10.4Kg /
|
4.554.000 VNĐ |