|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Canon A4000 IS, A4000 IS. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung /
|
2.690.000 VNĐ |
|
|
Canon G10, G10. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 350g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.7 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4416 x 3312 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Canon A2300, PowerShot A2300. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Xanh lam / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Canon SX500 IS, SX500 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 340g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, FireWire, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), AAA, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride, AAAA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Canon SX50 HS, SX50 HS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 595g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 50x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
8.550.000 VNĐ |
|
|
Canon A3400 IS, A3400 IS. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 126g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung /
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S2980, FinePix S2980. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 340g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.899.000 VNĐ |
|
|
Canon 60D, EOS 60D. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 750g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera raw conversion, EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: -/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Canon G12, PowerShot G12. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 400g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Canon A2400 IS, A2400 IS. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Xanh ngọc / Trọng lượng Camera: 126g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
DMC-LX3, Panasonic DMC-LX3. Hãng sản xuất: Panasonic LX Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 230g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 50 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Component/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Canon EOS 7D, Canon 7D. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 820g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), UDMA/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
19.750.000 VNĐ |
|
|
DSC-HX200V, HX200V. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 583g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 105 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4896 x 3672 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 60x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG, MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Canon SX260 HS, SX260 HS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 231g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 20x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Canon G1 X, G1 X, Canon G1X. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 534g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.3 megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4352 x 3264 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Canon G15, PowerShot G15. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 352g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Canon 5D Mark II. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 810g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), Compact Flash slot (UDMA support)/ Kích thước cảm biến: Full frame (36 x 24 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 21.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5616 x 3744 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: IRDA (hồng ngoại), USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
34.800.000 VNĐ |
|
|
Canon 240 HS, IXUS 240 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.880.000 VNĐ |
|
|
Canon A810, PowerShot A810. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đỏ / Trọng lượng Camera: 171g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.579.000 VNĐ |
|
|
Nikon D7000, D7000. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 784g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.7 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4912x3264 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera raw conversion, GPS (Optional), EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
17.400.000 VNĐ |
|
|
Canon SX160 IS, SX160 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 290g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Digital Zoom (Zoom số): 4.1x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: AA, Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), AAA, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Alkaline Manganese, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Nikon D90. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 620g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera raw conversion, GPS (Optional), EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-RX100, DSC-RX100. Hãng sản xuất: Sony / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 330g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5472 x 3648 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.6x / Digital Zoom (Zoom số): 14.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
12.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 600g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 35x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
Nikon L310, Coolpix L310. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 435g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 102 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 21x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Canon EOS 600D, Canon 600D. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 575g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
9.600.000 VNĐ |
|
|
Nikon P510, Coolpix P510. Hãng sản xuất: Nikon PERFORMANCE Series (P) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 550g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 42x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-H200, DSC-H200. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 530g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.1Megapixels / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 2920 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 52x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.350.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-W670, DSC-W670. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 12.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Canon SX30 IS, SX30 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 600g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 35x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
6.600.000 VNĐ |