|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
NS-P60, Yamaha P60. Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 30kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 70Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 3.5kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 135 / Chiều dài(mm): 174 / Chiều rộng(mm): 465 /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 270W / Loại: Subwoofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 430 / Chiều dài(mm): 383 / Chiều rộng(mm): 349 /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 170W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 13kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 379 / Chiều dài(mm): 374 / Chiều rộng(mm): 312 /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
SB-M-800II, SBM800II. Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 270W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 160kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 42kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 48Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
2.420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 450W / Loại: Loudspeakers/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 55Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 12.2kg / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 320 / Chiều dài(mm): 318 / Chiều rộng(mm): 501 /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Woofer, Stereo, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 49kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 1100 / Chiều dài(mm): 276 / Chiều rộng(mm): 390 /
|
7.998.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 1001 / Chiều dài(mm): 311 / Chiều rộng(mm): 222 /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 50W / Loại: Stereo, Surround/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 65Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 12.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 78 / Chiều dài(mm): 126 / Chiều rộng(mm): 84 /
|
3.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Woofer, Center, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 65Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 7kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 190 / Chiều dài(mm): 213 / Chiều rộng(mm): 514 /
|
2.831.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 30kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 37Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 11.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
5.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 160kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 24dB / Chiều cao(mm): 432 / Chiều dài(mm): 383 / Chiều rộng(mm): 349 /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 80W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 38kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 65Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 1.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 86dB / Chiều cao(mm): 225 / Chiều dài(mm): 127 / Chiều rộng(mm): 130 / Xuất xứ: - /
|
2.856.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 16kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 308 / Chiều dài(mm): 907 / Chiều rộng(mm): 180 /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 200 / Chiều dài(mm): 1000 / Chiều rộng(mm): 328 /
|
9.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 1000W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 140kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 29kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 5Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 511 / Chiều dài(mm): 420 / Chiều rộng(mm): 448 /
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Others/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 32Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 17.5kg / Màu sắc: Màu gỗ lạng / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 345 / Chiều dài(mm): 1020 / Chiều rộng(mm): 195 /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 45kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 90Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 2.9kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 94 / Chiều dài(mm): 125 / Chiều rộng(mm): 440 /
|
3.128.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Outdoor/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 2.4kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 340 / Chiều dài(mm): 171 / Chiều rộng(mm): 206 /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 32Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 5 / Trọng lượng(kg): 17.5kg / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 1020 / Chiều dài(mm): 345 / Chiều rộng(mm): 195 /
|
7.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 1000W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 16kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 55Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 29.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 99dB / Chiều cao(mm): 719 / Chiều dài(mm): 377 / Chiều rộng(mm): 489 /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 2000W / Loại: Multi Application/ Tần số cao nhất (kHz): 16kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 42Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 47kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 99dB / Chiều cao(mm): 1167 / Chiều dài(mm): 597 / Chiều rộng(mm): 495 /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 75Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 1.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 86dB / Chiều cao(mm): 214 / Chiều dài(mm): 132 / Chiều rộng(mm): 105 /
|
1.207.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 35kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 80Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 1.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 200 / Chiều dài(mm): 127 / Chiều rộng(mm): 106 /
|
2.554.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 65Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 3.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 270 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 151 /
|
4.672.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 270W / Loại: Subwoofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 400 / Chiều dài(mm): 418 / Chiều rộng(mm): 371 /
|
7.476.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 45Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 1012 / Chiều dài(mm): 375 / Chiều rộng(mm): 354 /
|
23.007.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 3.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 84dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
4.248.650 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 55Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 4.7kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
5.520.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 45kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
9.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
19.000.000 VNĐ |