|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
240.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 0.6W / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu trắng / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 50 / Chiều dài(mm): 220 / Chiều rộng(mm): 30 /
|
240.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 1.8khz / Tần số thấp nhất (Hz): 15Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 3W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
240.000 VNĐ |
|
|
SPA7210B. Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 40W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 62Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 2.6kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 325 / Chiều dài(mm): 232 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
1.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 1.8khz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
318.500 VNĐ |
|
|
Philips SBD7500, SBD7500. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, DC in/ Nguồn điện: 110V – 240V AC/ Trọng lượng (g): 212 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Philips DS8500, DS8500. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc, Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 30 / Cổng kết nối (Port): 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 2300 /
|
3.990.000 VNĐ |
|
|
Philips DS9000, DS9000. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc/ Tính năng: Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 100 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Philips DS8550, DS8550. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Trọng lượng (g): 0 /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Philips DS7700, DS7700. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 14 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 1040 /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Philips DS3010, DS3010. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc, Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 10 / Cổng kết nối (Port): USB, 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 1330 /
|
3.150.000 VNĐ |
|
|
Philips AJ7040D, AJ7040D. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc, FM, Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 10 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
2.790.000 VNĐ |
|
|
Philips AJ7030D, AJ7030D. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc, FM, Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 6 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
2.490.000 VNĐ |
|
|
Philips DS3000, DS3000. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 8 / Cổng kết nối (Port): USB, 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 3030 /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Laptop, Điện thoại, iPod/ Tính năng: Sạc, FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, 3.5 mm/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc/ Tính năng: Loa ngoài, Sạc, FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 80 / Trở kháng(Ω): 4 / Công suất âm thanh (W): 3 / Cổng kết nối (Port): USB, 3.5 mm, DC in/ Nguồn điện: DV5V, Pin trong/ Trọng lượng (g): 0 /
|
244.000 VNĐ |
|
|
SA79, SA-79. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Máy nghe nhạc/ Tính năng: Loa ngoài, Phát nhạc từ thẻ nhớ, AM/ Độ ồn (dB): 80 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 6 / Cổng kết nối (Port): USB/ Nguồn điện: Pin trong, 220V AC ~ 50Hz/ Trọng lượng (g): 0 /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 4 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB, USB 2.0, 3.5 mm, AUX/ Nguồn điện: Pin trong/ Trọng lượng (g): 0 /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Loa ngoài, Sạc, Phát nhạc từ thẻ nhớ, LCD display/ Độ ồn (dB): 75 / Trở kháng(Ω): 4 / Công suất âm thanh (W): 10 / Cổng kết nối (Port): USB, USB 2.0, 3.5 mm/ Nguồn điện: DV5V/ Trọng lượng (g): 80 /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 6 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm Trọng lượng (g): 0 /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, iPad/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Đồng hồ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 100 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: 100V ~ 240V/ Trọng lượng (g): 12000 /
|
18.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Máy nghe nhạc/ Tính năng: FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ, LCD display/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB Trọng lượng (g): 0 /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 3 / Trọng lượng (g): 0 /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop/ Tính năng: Loa ngoài/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Dock/ Độ ồn (dB): 80 / Trở kháng(Ω): 4 / Công suất âm thanh (W): 10 / Cổng kết nối (Port): 30-pin iPod connector/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 2800 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: Laptop, Điện thoại, iPod/ Tính năng: FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): USB/ Nguồn điện: DV5V/ Trọng lượng (g): 0 /
|
370.000 VNĐ |
|
|
DS3500. Hãng sản xuất (Manufacturer): Philips / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại, iPad/ Tính năng: Loa ngoài, Dock, Bluetooth/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 10 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, 3.5 mm/ Nguồn điện: AA, 100V ~ 240V/ Trọng lượng (g): 0 /
|
3.190.000 VNĐ |