|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Kronomax 8256
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Nâu
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 9615
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Màu gỗ thông
- Bề dày (mm): 12
- Chiều rộng (mm): 805
- Chiều dài (mm): 1258
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 254
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
245.000 VNĐ (11,78 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 12.3 mm HG8201
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Vàng đậm
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
220.000 VNĐ (10,58 USD) |
|
Kronomax A826
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Nâu
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 12.3mm HG8191
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Cánh gián
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax KRA826
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn Gỗ Koronomax A826 Màu Vàng Nhạt
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng nhạt
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8.3mm 2039
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 8.5
- Chiều rộng (mm): 195
- Chiều dài (mm): 1214
|
153.000 VNĐ (7,36 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax WG396
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 130
- Chiều dài (mm): 808
|
238.000 VNĐ (11,44 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8.3mm 8056
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Vàng
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 195
- Chiều dài (mm): 1214
|
153.000 VNĐ (7,36 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax A826n
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ mặt sần Kronomax WG189
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 130
- Chiều dài (mm): 808
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8ly 6335
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
153.000 VNĐ (7,36 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 12.3mm 3856
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ KRONOMAX 9615
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ KRONOMAX 9238
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Vecni
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
215.000 VNĐ (10,34 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax WG686
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ chịu nước
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 130
- Chiều dài (mm): 808
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 269
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): Đang cập nhật
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
230.000 VNĐ (11,06 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 6025
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng nhạt
- Bề dày (mm): Đang cập nhật
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8174
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Đỏ xẫm
- Bề dày (mm): Đang cập nhật
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Kronomax 3856
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng đậm
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
153.000 VNĐ (7,36 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8228
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 806
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 8.3mm 8809
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vecni
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 195
- Chiều dài (mm): 1214
|
153.000 VNĐ (7,36 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax KRHG8256
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
228.000 VNĐ (10,96 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax KR9238
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Konomax HG9009
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax KR9615
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 125
- Chiều dài (mm): 805
|
228.000 VNĐ (10,96 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 12.3mm HG8078
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 12.3
- Chiều rộng (mm): 127
- Chiều dài (mm): 807
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |
|
Sàn gỗ Kronomax 12.3mm HG6005-3
|
- Hãng sản xuất: Kronomax
- Xuất xứ: Đức
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Cánh gián
- Bề dày (mm): 12.2
- Chiều rộng (mm): 0
- Chiều dài (mm): 0
|
218.000 VNĐ (10,48 USD) |