|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
GIGABYTE GV-R557D3-2GI ( ATi Radeon HD 5570, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.1)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
1.370.000 VNĐ (65,87 USD) |
|
GIGABYTE GV R775OC-2GI (AMD Radeon HD 7750, 2GB GDDR3, 128-bit, PCI-E 2.1)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
2.410.000 VNĐ (115,87 USD) |
|
Asus GT630-2GD3
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): -
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
1.785.000 VNĐ (85,82 USD) |
|
ASUS EAH6850 DC, 2DIS, 1GD5, 1GB (256bits) (GPU ATI RADEON HD 6850, Engine Clock 790 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000 MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI port, 01xDisplay Port. DVI Max
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 790 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
GIGABYTE GV N65TOC-2GI (NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 2GB, 128-bit, PCI-E 3.0)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
GIGABYTE GV N65TOC-1GI (NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI-E 3.0)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
3.830.000 VNĐ (184,13 USD) |
|
GIGABYTE GV N420-2GI (NVIDIA GeForce GT 420, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.0)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
1.327.000 VNĐ (63,8 USD) |
|
ATI FireMV 2250 256MB PCIe x1 Dual Display
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ATI / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Gigabyte GV R785OC-1GD (AMD Radeon HD 7850, 1GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
4.640.000 VNĐ (223,08 USD) |
|
GIGABYTE GV N680OC- 4GD (NVIDIA GeForce GTX 680, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
13.860.000 VNĐ (666,35 USD) |
|
Asus ENGT640-1GD3-L
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): -
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
1.355.000 VNĐ (65,14 USD) |
|
HP Nvidia Quadro 600 WS093AA (Quadro 600, 1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)
|
- Chipset: -
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
|
4.921.000 VNĐ (236,59 USD) |
|
HP Nvidia Quadro 4000 WS095AA (Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)
|
- Chipset: -
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- RAMDAC: 400MHz
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA, UDA
|
24.042.000 VNĐ (1.155,87 USD) |
|
HP Nvidia Quadro 2000 (WS094AA) (Quadro 2000, 1 GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)
|
- Chipset: -
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |
|
HP Nvidia Quadro 400 (Quadro 400, 512MB, 64 bit, DDR3, PCI Express x16)
|
- Chipset: -
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- RAMDAC: 400MHz
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
|
2.860.000 VNĐ (137,5 USD) |
|
3Dlabs Wildcat Realizm 800 PCI Express x16 640MB GDDR3
|
Manufacture (Hãng sản xuất): - / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 640MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): -, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
5.775.000 VNĐ (277,64 USD) |
|
3DLabs Wildcat II 5110 AGP-PRO 128MB Graphic Card
|
Manufacture (Hãng sản xuất): - / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): -, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
3Dlabs Wildcat4 7110 256MB Video Card
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ATI / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 2048 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, 3D glasses, AGP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
GeForce SIS 315 (32MB, 64-bit, GDDR, AGP 8X)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GeForce / Chipset: - / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 32MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 375MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |
|
Matrox Parhelia 256MB (PH-A8X256F)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): Matrox / Chipset: - / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3/GDDR4 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, /
|
Không có GH bán... |
|
Matrox RT.X2 LE (512MB, 256-bitx2, GDDR3, PCI Express x 1)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): Matrox / Chipset: - / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3/GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 300MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
ASUS 1GB DDR2 8400GS (EN8400GS SILENT/DI/1GD2)
|
- Chipset: -
- Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): -
|
Không có GH bán... |