Từ :
Đến :
nView Loại bỏ tham số này
SLI (8)
PhysX (11)
CineFX (13)
Quantum (14)
CUDA (12)
UDA (14)
DVC (2)
ASUS (14)
INNO3D (4)
SPARKLE (14)
ECS (1)
MSI (1)
NVIDIA (1)
PALIT (1)
NVIDIA (49)
GDDR (13)
GDDR2 (19)
GDDR3 (3)
GDDR5 (11)
DDR3 (1)
DDR5 (2)
128MB (10)
256MB (13)
512MB (10)
1024MB (3)
2048MB (5)
4096MB (4)
1280MB (1)
1536MB (2)
64-bit (26)
128-bit (11)
400MHz (38)
HDMI (16)
S-Video (11)
DVI (35)
SPDIF (1)
TV Out (17)
HDTV (18)
HDCP (3)
DMS-59 (1)
AGP (1)
DVI-I (1)

Video Card, nViewLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
49 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Palit Nvidia GT 630 (NVIDIA GeForce GT 630, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, PureVideo, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
ZOTAC GTX 750 LP (NVIDIA GEFORCE GTX 750, 1GB GDDR5, 128bit, PCI x16 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
Asus STRIX-GTX750TI-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 750 Ti, GDDR5 2GB, 128-bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, HyperMemory, CineFX, nView, CUDA, UDA, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)
0
3.590.000 ₫
(169,54 USD)
Asus STRIX-GTX970-DC2OC-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
8.826.000 ₫
(416,81 USD)
Asus STRIX-GTX980-DC2OC-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 980, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
14.700.000 ₫
(694,21 USD)
Gainward GeForce GTX 750 Ti 2048MB GDDR5 Golden Sample (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti , 2048MB GDDR5 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo, nView, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Mini-HDMI
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Gainward GeForce GTX 750 Ti 2048MB GDDR5 (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, Mini-HDMI
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5 (nVIDIA GeForce GTX470, 1280MB GDDR5, 320 bit, PCI Express 2)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 470 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1215 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3348 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, HDCP, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, TurboCache, nView, /
0
3.460.000 ₫
(163,4 USD)
ECS N8400GS2-256DZ-H (NVIDIA GeForce 8400GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, DVC, /
0
240.000 ₫
(11,33 USD)
Inno3D Geforce GTX 470 (N470-1DDN-J5KW)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 470 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1215 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3348 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, nView, /
0
3.560.000 ₫
(168,12 USD)
Gainward GeForce GTX 980 Phantom
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, CrossfireX, TurboCache, PhysX, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, DirectX 12, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 390MHz (Dual)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 2048
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Mini-HDMI, Mini DisplayPort x2
0
14.300.000 ₫
(675,32 USD)
GIGABYTE GV-N84S-512H (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, GDDR2, 64 bit, PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready Low Profile Ready Video Card - Retail)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, nView, /
1
Không có GH bán...
ASUS EN7200GS/HTD/256M/A (C381/LP) (NVIDIA GeForce 7200GS, 256MB Turob 512MB GDDR2, 64-bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, nView, /
3,5
Không có GH bán...
ASUS NVIDIA GeForce 9800GT/TC/1Gb (NVIDIA GeForce 9800GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, S-Video, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, UltraShadow II, nView, /
0
Không có GH bán...
INNO3D GeForce 9500GT-1GB (nVIDIA GeForce 9500GT 512TC 1GB, GDDR3, 128 Bit, PCI-Express 2.0 x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo, nView
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D
  • : NVIDIA - GeForce 9500 GT
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
0
Không có GH bán...
GeoForce N6600-128M (NVIDIA GeForce FX6600, 128MB, GDDR3, 128-bit, PCI-Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GeForce / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, PureVideo HD, nView, /
0
Không có GH bán...
Asus V9250-X/TD/128M (nVIDIA GeForce FX5200, 128MB, GDDR, 64-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, PureVideo, nView, /
0
Không có GH bán...
Asus V9400-X/TD/128M/A (nVIDIA GeForce4 MX4000, 128MB GDDR, 64-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce4 MX 440 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Gigabyte GV-NX62TC256P8-RH-512Mb/64 Bit (NVIDIA GeForce 6200, 512MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 TC / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 350 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, nView, /
0
Không có GH bán...
Asus N6200LE TC256/TD/64M/A (NVIDIA GeForce 6200LE, 256MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Không có GH bán...
Albatron GeForce FX 5200EP (nVIDIA Geforce FX5200 128MB, GDDR, 128-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 4X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Albatron FX5600P (nVIDIA GeForce FX5600, 128Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX5600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 4X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 320 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Asus EN7900GTX/2DHT/512M (NVIDIA GeForce 7900 GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus Extreme N5900/TVD/128M (NVIDIA GeForce PCX5900, 128MB, 256-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce PCX 5900 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 375 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Không có GH bán...
Asus Extreme N6200TC TOP/TD/128M (NVIDIA GeForce 6200, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 TC / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Không có GH bán...
Asus Extreme N6200TC128/16M ( NVIDIA GeForce 6200, 128MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): UltraShadow II, TurboCache, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Không có GH bán...
Albatron FX5700EP (GeForce FX 5700, 128MB, 64-bit, GDDR, AGP 8x )
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5700 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 425 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, /
0
Không có GH bán...
ALBATRON GeForce4 MX440SEN1P (nVIDIA GeForce4 MX440SE, 128Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce4 MX 440 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 270 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 333 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Sparkle SX84GS512D2LE-HP ( NVIDIA GeForce 8400 GS , 512MB , 64-Bit , GDDR2 , PCI-Express X1 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Video Card, nViewLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card