Video Card, nViewLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
44 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ZOTAC GTX 750 LP (NVIDIA GEFORCE GTX 750, 1GB GDDR5, 128bit, PCI x16 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.750.000 VNĐ
(129,87 USD)
Gainward GeForce GTX 750 Ti 2048MB GDDR5 Golden Sample (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti , 2048MB GDDR5 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo, nView, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Mini-HDMI
0
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5 (nVIDIA GeForce GTX470, 1280MB GDDR5, 320 bit, PCI Express 2)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 470 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1215 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3348 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, HDCP, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, TurboCache, nView, /
0
8.088.000 VNĐ
(381,96 USD)
ECS N8400GS2-256DZ-H (NVIDIA GeForce 8400GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, DVC, /
0
240.000 VNĐ
(11,33 USD)
Asus V9400-X/TD/128M/A (nVIDIA GeForce4 MX4000, 128MB GDDR, 64-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce4 MX 440 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, nView, /
0
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
Sparkle SF-PX84GS256U2LP-HP ( NVIDIA GeForce 8400GS , 256MB , 64-Bit , GDDR2 , PCI-Express 16x )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), TurboCache, PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, /
0
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
GIGABYTE GV-NX71G256P4-RH 256MB (nVIDIA GeForce 7100GS, 256MB (64MB on board), GDDR2, 64-bit, PCI Express x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, nView
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • : NVIDIA - GeForce 7100 GS
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out
0
400.000 VNĐ
(18,89 USD)
Palit Nvidia GT 630 (NVIDIA GeForce GT 630, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, PureVideo, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.440.000 VNĐ
(68 USD)
Gainward GeForce GTX 750 Ti 2048MB GDDR5 (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, Mini-HDMI
0
3.750.000 VNĐ
(177,1 USD)
GIGABYTE GV-N84S-512H (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, GDDR2, 64 bit, PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready Low Profile Ready Video Card - Retail)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, nView, /
1
Liên hệ gian hàng...
ASUS EN7200GS/HTD/256M/A (C381/LP) (NVIDIA GeForce 7200GS, 256MB Turob 512MB GDDR2, 64-bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, nView, /
3,5
Liên hệ gian hàng...
ASUS NVIDIA GeForce 9800GT/TC/1Gb (NVIDIA GeForce 9800GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, S-Video, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, UltraShadow II, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
INNO3D GeForce 9500GT-1GB (nVIDIA GeForce 9500GT 512TC 1GB, GDDR3, 128 Bit, PCI-Express 2.0 x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo, nView
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D
  • : NVIDIA - GeForce 9500 GT
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
0
Liên hệ gian hàng...
GeoForce N6600-128M (NVIDIA GeForce FX6600, 128MB, GDDR3, 128-bit, PCI-Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GeForce / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, PureVideo HD, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus V9250-X/TD/128M (nVIDIA GeForce FX5200, 128MB, GDDR, 64-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, PureVideo, nView, /
0
Không có GH bán...
Gigabyte GV-NX62TC256P8-RH-512Mb/64 Bit (NVIDIA GeForce 6200, 512MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 TC / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 350 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus N6200LE TC256/TD/64M/A (NVIDIA GeForce 6200LE, 256MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Không có GH bán...
Albatron GeForce FX 5200EP (nVIDIA Geforce FX5200 128MB, GDDR, 128-bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 4X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Albatron FX5600P (nVIDIA GeForce FX5600, 128Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 8X/4X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX5600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 4X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 320 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
Asus EN7900GTX/2DHT/512M (NVIDIA GeForce 7900 GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus Extreme N5900/TVD/128M (NVIDIA GeForce PCX5900, 128MB, 256-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce PCX 5900 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 375 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus Extreme N6200TC TOP/TD/128M (NVIDIA GeForce 6200, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 TC / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus Extreme N6200TC128/16M ( NVIDIA GeForce 6200, 128MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): UltraShadow II, TurboCache, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Albatron FX5700EP (GeForce FX 5700, 128MB, 64-bit, GDDR, AGP 8x )
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX 5700 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 425 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
ALBATRON GeForce4 MX440SEN1P (nVIDIA GeForce4 MX440SE, 128Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce4 MX 440 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 270 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 333 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
Sparkle SX84GS512D2LE-HP ( NVIDIA GeForce 8400 GS , 512MB , 64-Bit , GDDR2 , PCI-Express X1 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
Sparkle SX84GS256D2LE-HP ( NVIDIA GeForce 8400 GS , 256MB ,64-Bit , GDDR2 ,PCI-Express X1 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus EN7100GS256/TD/64M (NVIDIA GeForce 7100GS, 256MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 300 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
0
Liên hệ gian hàng...
Albatron GeForce FX5600XTQ (nVIDIA GeForce FX 5600, 256Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ALBATRON USA / Chipset: NVIDIA - GeForce FX5600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 250 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 333 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
Inno3D Geforce GTX 480 (N480-1DDN-K5HW)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 480 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1401 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3696 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, nView, /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2   

Video Card, nViewLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card