Từ :
Đến :
ECS Loại bỏ tham số này
NVIDIA (190)
GDDR2 (75)
GDDR3 (90)
GDDR5 (24)
GDDR (1)
256MB (29)
512MB (72)
1024MB (59)
2048MB (11)
128MB (7)
384MB (1)
768MB (2)
896MB (5)
1280MB (2)
1536MB (2)
64-bit (47)
128-bit (70)
256-bit (59)
400MHz (107)
HDMI (82)
DVI (133)
DVI x 2 (54)
TV Out (51)
HDTV (69)
HDCP (57)
DMS-59 (1)
SLI (95)
PhysX (100)
CineFX (57)
Quantum (48)
nView (1)
CUDA (103)
UDA (46)
DVC (33)

Video Card, ECSLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
191 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ECS N9600GTE-512MX-F ( NVIDIAR GeForce 9600GT , 512MB , 256-bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
ECS NG210C-1GQS-F ( NVIDIA GeForce  210  , 1024MB , 128-bit , GDDR2 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA, /
0
700.000 VNĐ
(33,06 USD)
ECS N9500GT-512DZ-F (NVIDIA GeForce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
1
1.390.000 VNĐ
(65,64 USD)
ECS N9500GT-512MX-F (GeForce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, UltraShadow II, CUDA, UDA, /
0
1.255.000 VNĐ
(59,27 USD)
ECS  NGTS250-1GMU-F (NVIDIA GeForce GTS250, 1024MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, CrossfireX, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
2.850.000 VNĐ
(134,59 USD)
ECS N8400GS2-256DZ-H (NVIDIA GeForce 8400GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, Quantum, nView, UDA, DVC, /
0
240.000 VNĐ
(11,33 USD)
ECS N8400GS2-512DZ-F (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Expressx16) 2.0
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, /
2
600.000 VNĐ
(28,34 USD)
ECS N8400GS-256DZL (GeForce 8400 GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express  x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, Quantum, /
0
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
ECS N9600GT-512MX-FRONTLINES (GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, UDA, /
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
ECS N8400GS2-256DY-F(NVIDIA GeForce 8400GS,256MB,64BIt,DDR2 ,PCI Express 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
ECS  NS8400GSC-256QZ-H (NVIDIA GeForce 8400GS ,256MB,64-bit,GDDR2,PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
300.000 VNĐ
(14,17 USD)
ECS N7300GT- 256DY (GeForce 7300 GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, TurboCache, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N7200GS-256DZ (NVIDIA GeForce 7200 GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, TurboCache, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N8400GS2-512DS-H (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Expressx16) 2.0
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9800GT-512MX-F (GeForce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9500GT-1GDS-F (NVIDIA GeForce 9500GT, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9400GT-512DZ-F (GeForce 9400GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9400GT-512MX-F (GeForce 9400GT, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, Intellisample, Quantum, CUDA, UDA, DVC, /
0
Không có GH bán...
ECS N9600GT-512MX-P (GeForce 9600GT, 512MB, 256Bit, GDDR3, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, Quantum, UDA, DVC, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9800GT-1GMU-F (GeForce 9800GT, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS NGTS250-512MX-F (NVIDIA GeForce GTS250, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, DVC, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS NBGTS250E-512MX-F ( NVIDIA GeForce GTS250 , 512MB , 256-bit  , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 710 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Không có GH bán...
ECS N9500GT-512MX+-F (GeForce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, /
0
Không có GH bán...
ECS N7300GT- 512DZ (GeForce 7300 GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, TurboCache, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9800GT-512MX-P RSV2 (GeForce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, UDA, DVC, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9400GT-256DY-F (GeForce 9400GT, 2565MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS NSG210C-512QS-H (NVIDIA GeForce 210, 512MB, DDR2, 64-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS 1GB (NR9800GTE-1GMU-F) ( NVIDIA GeForce 9800 GT , 1GB ,256-bit ,GDDR3 ,PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9600GT-512MX-F (GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit,GDDR3, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, DVC, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS NBGTS250-512MX-F (NVIDIA GeForce GTS250, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, CUDA, UDA, DVC, /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, ECSLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card