Từ :
Đến :
Intel Pentium D Loại bỏ tham số này
1333Mhz Loại bỏ tham số này
533Mhz (3)
400MHz Loại bỏ tham số này
533Mhz (4)
667Mhz (4)
800Mhz (3)
IEEE 1394a port Loại bỏ tham số này
ECS (1)
Inno3D (1)
MSI (1)
ATX (3)
2 (1)
4 (3)
≥4 (4)
≥8 (3)
DDR2 (3)
IDE (4)
PCI (3)
RAID (2)
SLI (1)

Mainboard, Intel Pentium DLoại bỏ tham số này, 1333MhzLoại bỏ tham số này, 400MHzLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a portLoại bỏ tham số này

4 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI 945GCM7-F
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel 945GC / ICH7
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Không có GH bán...
Inno3D SL7i680a
Manufacture (Hãng sản xuất): Inno3D / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 680i SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4
Không có GH bán...
ECS PN2 SLI2+ (V1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 650i SLI ( C55XE / MCP55PXE ) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Không có GH bán...
Gigabyte GA-N680SLI-DQ6 (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 680i SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, /
0
Không có GH bán...

Mainboard, Intel Pentium DLoại bỏ tham số này, 1333MhzLoại bỏ tham số này, 400MHzLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a portLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard