Từ :
Đến :
ASUS Loại bỏ tham số này
Intel Pentium D Loại bỏ tham số này
Intel Core 2 Quad Loại bỏ tham số này
Speaker Loại bỏ tham số này
IDE (78)
USB 2.0/1.1 ports Loại bỏ tham số này
ATX (61)
533Mhz (12)
667Mhz (1)
1066Mhz (78)
1333Mhz (70)
1600Mhz (46)
2 (14)
3 (1)
4 (63)
DDR (6)
DDR2 (58)
DDR3 (12)
533Mhz (16)
667Mhz (62)
800Mhz (74)
1066Mhz (54)
1200Mhz (11)
1333Mhz (15)
1600MHz (13)
1800MHz (11)
PCI (77)
RAID (54)
SLI (6)
HDMI (3)

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này, Intel Pentium DLoại bỏ tham số này, Intel Core 2 QuadLoại bỏ tham số này, SpeakerLoại bỏ tham số này, USB 2.0/1.1 portsLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
78 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS P5KPL-VM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5KPL-AM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Cổng USB và SATA: SATA II 3Gb/s x 4, USB 2.0 x 8, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
3
630.000 VNĐ
(29,75 USD)
ASUS P5KPL SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5KPL-C
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5KPL-AM/PS
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5N-E SLI
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 650i SLI ( C55 / MCP51 ) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
2.683.200 VNĐ
(126,72 USD)
ASUS P5KPL/1600
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5KPL-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5KPL
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5QL PRO
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P43 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.399.000 VNĐ
(66,07 USD)
ASUS P5K SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
5
2.828.800 VNĐ
(133,59 USD)
ASUS P5KPL-CM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ASUS P5Q-EM DO
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel Q45 / ICH10DO / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
ASUS P5Q-VM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
5
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
ASUS P5K-V
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G33 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
3.827.200 VNĐ
(180,74 USD)
ASUS P5QL-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P43 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.399.000 VNĐ
(66,07 USD)
ASUS P5K
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
3.078.400 VNĐ
(145,38 USD)
ASUS P5B Premium Vista Edition
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P965 / ICH8R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
5.283.200 VNĐ
(249,5 USD)
ASUS P5B Plus Vista Edition
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P965 / ICH8R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
4
3.619.200 VNĐ
(170,92 USD)
ASUS P5P41T LE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Asus P5Q-E/WiFi-AP
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5Q SE2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5Q3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5B-MX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 946GZ / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS Maximus Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X38 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5QL
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P43 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5QPL-VM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5B-VM SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G965 / ICH8 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5P41D
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5N-MX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: NVIDIA GeForce 7050 / nForce 610i / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2  3   

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này, Intel Pentium DLoại bỏ tham số này, Intel Core 2 QuadLoại bỏ tham số này, SpeakerLoại bỏ tham số này, USB 2.0/1.1 portsLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard