Từ :
Đến :
GIGABYTE Loại bỏ tham số này
Intel Socket 775 Loại bỏ tham số này
2000MHz Loại bỏ tham số này
667Mhz (1)
800Mhz (2)
USB 2.0 connectors Loại bỏ tham số này
IEEE 1394a connector Loại bỏ tham số này
IDE (2)
IEEE 1394a port Loại bỏ tham số này
Audio I/O Loại bỏ tham số này
ATX (2)
4 (1)
≥8 (2)
≥16 (1)
DDR3 (1)
PCI (2)
RAID (2)
Rao vặt mới nhất.

Mainboard, GIGABYTELoại bỏ tham số này, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, 2000MHzLoại bỏ tham số này, USB 2.0 connectorsLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a connectorLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a portLoại bỏ tham số này, Audio I/OLoại bỏ tham số này

2 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GA-X48T-DQ6
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-EP45C-UD3R (rev 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P45 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Không có GH bán...

Mainboard, GIGABYTELoại bỏ tham số này, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, 2000MHzLoại bỏ tham số này, USB 2.0 connectorsLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a connectorLoại bỏ tham số này, IEEE 1394a portLoại bỏ tham số này, Audio I/OLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard