Từ :
Đến :
Intel Socket 775 Loại bỏ tham số này
AMD Socket AM3 Loại bỏ tham số này
ASROCK (47)
ASUS (72)
BIOSTAR (40)
ECS (27)
MSI (67)
DFI (11)
FOXCONN (16)
J&W (5)
JETWAY (26)
ATX (280)
BTX (1)
XL-ATX (1)
AMD (195)
133Mhz (5)
400MHz (2)
533Mhz (15)
667Mhz (2)
1066Mhz (157)
1333Mhz (160)
1600Mhz (129)
2 (18)
4 (347)
DDR2 (143)
DDR3 (213)
400MHz (2)
533Mhz (23)
667Mhz (149)
800Mhz (261)
1066Mhz (318)
1200Mhz (37)
1333Mhz (247)
1600MHz (141)
1800MHz (45)
2000MHz (21)
1866Mhz (15)
1666Mhz (12)
2133Mhz (10)
RAID (263)
SLI (27)
HDMI (93)

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này hoặc AMD Socket AM3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
381 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Asus M4A88TD-M/USB3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II , Sempron™ 100 Series , / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: -, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, USB 3.0 x 2, SATA III 6Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX, /
0
1.891.000 VNĐ
(89,3 USD)
ASUS M4A88T-M
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB710 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
1.734.000 VNĐ
(81,89 USD)
GIGABYTE GA-880GM-UD2H (rev. 1.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD 880G / SB710
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
0
2.094.000 VNĐ
(98,89 USD)
Asus M4A88TD-M
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, AMD Athlon II , / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
1.753.000 VNĐ
(82,79 USD)
Asus Crosshair V Formula
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.700.000 VNĐ
(269,19 USD)
Asus M5A99X EVO
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
3.366.000 VNĐ
(158,96 USD)
GIGABYTE GA-880GM-USB3 (rev. 1.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD 880G / SB710
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1666Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
1
2.088.000 VNĐ
(98,61 USD)
Asus M4A88TD-M EVO/USB3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Sempron™ 100 Series , / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX, /
3
2.029.000 VNĐ
(95,82 USD)
GIGABYTE GA-880GA-UD3H (rev. 2.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 880G / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
0
2.723.000 VNĐ
(128,6 USD)
GIGABYTE GA-770TA-UD3 (rev. 1.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 770 / AMD SB710
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.351.000 VNĐ
(111,03 USD)
ASUS P5G41C-M LX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.050.000 VNĐ
(49,59 USD)
Mainboard Asrock G41C - VS90- MXG
  • Socket: Intel Socket 775
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
5
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
GIGABYTE GA-890GPA-UD3H (rev. 2.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 890GX / AMD SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
0
3.649.000 VNĐ
(172,33 USD)
GIGABYTE GA-790FXTA-UD5 (rev. 1.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 790FX / AMD SB750
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
3.100.000 VNĐ
(146,4 USD)
ECS P45T-A
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
2.121.000 VNĐ
(100,17 USD)
GIGABYTE GA-890FXA-UD5 (rev. 2.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 890FX / AMD SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
4.390.000 VNĐ
(207,32 USD)
ECS   A880GM-AD3 (V1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD 880G / SB710 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, AMD Phenom II X6, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
1.370.000 VNĐ
(64,7 USD)
ECS G45T-M2
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: Intel G45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.830.000 VNĐ
(86,42 USD)
GIGABYTE GA-790XTA-UD4 (rev. 1.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 790X / AMD SB750
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
3.530.000 VNĐ
(166,71 USD)
ASUS G41T-MLX
  • Socket: Intel Socket 775
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
GIGABYTE GA-870A-UD3 (rev. 2.0)
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 870 / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Gigabyte GA Z68X-UD7-B3 (rev 1.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
GIGABYTE GA-EP43-US3L (rev. 1.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P43 / ICH10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
MSI 880GMS-E35
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD 880G / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
1.989.000 VNĐ
(93,93 USD)
ASUS Crosshair IV Formula
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD 890FX / AMD SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
4.840.000 VNĐ
(228,57 USD)
ASUS P5P43TD/USB3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P43 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
2.373.000 VNĐ
(112,07 USD)
ASRock P45DE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
2.142.000 VNĐ
(101,16 USD)
MSI 870S-G46
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 870 / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.659.000 VNĐ
(78,35 USD)
ASUS M4A78T-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD 790GX / AMD SB750 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 2, SATA II 3Gb/s x 3, eSATA x 1, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX, /
0
3.276.000 VNĐ
(154,71 USD)
MSI G43TM-E51
  • Socket: Intel Socket 775
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G43 / ICH10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.743.000 VNĐ
(82,31 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này hoặc AMD Socket AM3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard