|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Kymco Xciting 250Ri AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 768 / Trọng lượng xe (kg): 185 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500 Ri
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 28.2kw/7000 / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 41.4NM/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 499 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 170 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 200 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Downtown 300i
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 24.1kw/8000rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 24.5NM/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 299 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 775 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 300 Ri
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 17.5kw/8000 / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 23.5NM/6250rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 271 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 170 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 185 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Downtown 300i ABS 2011
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 24.1kw/8000rpm
- Tỉ số nén: 10.8 : 1
- Momen xoắn lớn nhất: 24.5NM/6500rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 299
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
- Chiều cao yên (mm): 775
- Trọng lượng xe (kg): 166
|
Không có GH bán... |
|
Kymco People 300 GTi
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 21kW (29PS) / 7.500 vòng / phút
- Tỉ số nén: 10.8 : 1
- Momen xoắn lớn nhất: 30Nm/6250rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 299
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
- Chiều cao yên (mm): 810
- Trọng lượng xe (kg): 165
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Grandvista 250 AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 679 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 160 /
|
Không có GH bán... |
|
kymco Yager GT200i AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 175 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500Ri AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 499 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 768 / Trọng lượng xe (kg): 215 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco S250 AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 158 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco peopel S200 AT 2010
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 163 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 116 /
|
Không có GH bán... |
|
Kymco New Drink 175cc 2011
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 11.4 kW @ 8000 rpm
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Momen xoắn lớn nhất: 15.1 Nm @ 6500 rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 175
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
- Chiều cao yên (mm): 795
- Trọng lượng xe (kg): 138
|
Không có GH bán... |
|
Kymco People 200 GTi
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
- Tỉ số nén: 10.3:1
- Momen xoắn lớn nhất: 18.9 Nm @ 6000 vòng/ phút
- Dung tích buồng đốt (cm3): 205
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
- Chiều cao yên (mm): 810
- Trọng lượng xe (kg): 165
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Like 200i LX
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Đang chờ cập nhật
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Côn
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 0
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 0
- Trọng lượng xe (kg): 0
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Downtown 200i 2011
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
- Tỉ số nén: 11:1
- Momen xoắn lớn nhất: 18.9 Nm @ 7000 rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 205
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
- Chiều cao yên (mm): 775
- Trọng lượng xe (kg): 166
|
Không có GH bán... |
|
Kymco People GT 200i
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 205
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 810
- Trọng lượng xe (kg): 165
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Yager GT 200i
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 174
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 787
- Trọng lượng xe (kg): 140
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Like 200i
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Đang chờ cập nhật
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Côn
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 0
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 0
- Trọng lượng xe (kg): 0
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500Ri ABS
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 498
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 768
- Trọng lượng xe (kg): 215
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500Ri
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 498
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 768
- Trọng lượng xe (kg): 215
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500i ABS 2013 ( Màu cam )
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 499
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 780
- Trọng lượng xe (kg): 214
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Xciting 500i ABS 2013 ( Màu trắng )
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Hộp số: Số tự động vô cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 499
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 780
- Trọng lượng xe (kg): 214
|
Không có GH bán... |
|
Kymco Downtown 300i 2013
|
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 24.1kw/8000rpm
- Momen xoắn lớn nhất: 24.5NM/6500rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 299
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
- Chiều cao yên (mm): 775
- Trọng lượng xe (kg): 167
|
Không có GH bán... |