Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (1148)
GSM 850 (1129)
GSM 1800 (1149)
GSM 1900 (1147)
HSDPA (10)
CDMA (4)
HSDPA 2100 (1041)
HSDPA 900 (812)
HSDPA 1900 (1031)
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (1128)
HSCSD (32)
VoIP (4)
WLAN (61)
Apple (125)
HTC (81)
Nokia (191)
Samsung (187)
LG (56)
Sony (60)
Vertu (31)
≥ 2inch (1140)
≥ 3inch (915)
≥ 4inch (535)
≥ 1 GHz (716)
Adreno (275)
PowerVR (194)
≥ 1GB (706)
≥ 2GB (676)
≥ 4GB (633)
≥ 8GB (562)
≥ 16GB (413)
≥ 32GB (189)
≥ 512MB (699)
≥ 1GB (384)
≥ 2GB (97)
≥ 1GB (86)
≥ 2GB (42)
Symbian (85)
Linux (2)
WebOS (3)
MP3 (1146)
AMR (8)
MIDI (8)
AAC (26)
AAC+ (28)
WMA (25)
WAV (407)
1 Sim (1049)
2 Sim (104)
SDIO (1)
MicroSD (884)
USB (238)
MicroUSB (872)
Ghi âm (1117)
Loa ngoài (1124)
FM radio (668)
MP4 (1061)
Quay Video (1129)
NFC (339)
Hồng (42)
Trắng (266)
Xanh (73)
Đen (603)
Đỏ (77)
Nâu (18)
Bạc (39)
Cam (7)
Vàng (56)
Tía (1)
Tím (14)
Ghi (2)
Gold (9)
≥ 500mAh (1015)
≤ 100g (251)
≤ 200g (1142)
≤ 300g (1152)
≤ 600g (1153)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.153 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 6650 T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
Samsung SGH-F480 Tocco Topaz Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Samsung Galaxy Grand I9080 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
940.000 VNĐ
(45,19 USD)
Samsung A657
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.9inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Huawei Ascend Y100 U8185
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
3
1.149.000 VNĐ
(55,24 USD)
LG KM555E Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
LG Xenon GR500 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
LG Xenon GR500 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia X3-02.5 Touch and Type Violet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Samsung A867 Eternity
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung Impression (Samsung a877)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
2,8
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung i907 Epix
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • RAM: 150MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,5
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia C2-01 Warm silver
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,6
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia C2-01 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,3
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia C2-01 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,8
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung SGH-F480 Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
LG Xenon GR500 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Samsung SGH-F480 Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung A887 Solstice
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer Stream (Acer Liquid Stream, Acer S110)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer Liquid Metal (S120) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera:
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer beTouch E400
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer LiQuid E Smart S100 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer beTouch E210
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ST Ericsson PNX6715 (416 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Motorola Motoluxe XT389
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile