|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
2.240.000 VNĐ (107,69 USD) |
|
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
3.290.000 VNĐ (158,17 USD) |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia 2730 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
898.000 VNĐ (43,17 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia 8800 Gold Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia 8800 Carbon Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia 6500 slide Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Brown
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Viettel V8403
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Viettel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.140.000 VNĐ (150,96 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.998.000 VNĐ (144,13 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 2.948.000 VNĐ (141,73 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
2.998.000 VNĐ (144,13 USD) |
|
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
3.260.000 VNĐ (156,73 USD) |
|
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Camera: 5Megapixel
|
5.795.000 VNĐ (278,61 USD) |
|
HTC HD mini
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 650.000 VNĐ (31,25 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
LG SU540 Prada 3.0 (LG K2)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.240.000 VNĐ (107,69 USD) |
|
Nokia N70
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C3-01 Gold Edition
Giá sản phẩm: 5.820.000 VNĐ (279,81 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia 6233
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 750.000 VNĐ (36,06 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia 8800 Sapphire Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
Nokia N73
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (220 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia E73 Mode
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Viettel V8404
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Viettel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
1.599.000 VNĐ (76,88 USD) |
|
Viettel i5
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Viettel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
LG KU990 Viewty
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Không có
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |