Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (612)
GSM 850 (375)
GSM 1800 (615)
GSM 1900 (588)
UMTS 850 (107)
HSDPA (17)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (625)
LG (65)
Nokia (97)
Samsung (90)
Vertu (99)
HTC (19)
Nec (20)
Sharp (17)
Toshiba (18)
≥ 2inch (514)
≥ 3inch (160)
Adreno (15)
≥ 1GB (117)
≥ 2GB (106)
≥ 4GB (105)
≥ 8GB (30)
≥ 1GB (21)
Symbian (80)
Linux (2)
MP3 (559)
AMR (13)
MIDI (24)
MMF (1)
AAC (76)
AAC+ (24)
M4A (5)
WMA (35)
WAV (41)
Hi-Fi (2)
SDIO (16)
SD (5)
MMC (2)
MicroSD (405)
MiniSD (24)
MSDuo (6)
Bluetooth (257)
EDGE (429)
GPRS (594)
HSCSD (69)
VoIP (2)
WLAN (21)
USB (303)
MicroUSB (258)
Ghi âm (470)
FM radio (306)
MP4 (362)
NFC (9)
Hồng (41)
Trắng (90)
Xanh (48)
Đen (321)
Đỏ (52)
Nâu (25)
Bạc (81)
Cam (7)
Vàng (26)
Tía (1)
Tím (14)
Ghi (4)
Gold (3)
≤ 100g (223)
≤ 200g (616)
≤ 300g (625)

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
625 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E71 White Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.240.000 VNĐ
(107,69 USD)
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.290.000 VNĐ
(158,17 USD)
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia 2730 classic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
898.000 VNĐ
(43,17 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia 8800 Gold Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
22.500.000 VNĐ
(1.081,73 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 8800 Carbon Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
18.900.000 VNĐ
(908,65 USD)
Nokia N81 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia 6500 slide Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
550.000 VNĐ
(26,44 USD)
Viettel V8403
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Viettel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.998.000 VNĐ
(144,13 USD)
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.260.000 VNĐ
(156,73 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Camera: 5Megapixel
4,7
5.795.000 VNĐ
(278,61 USD)
HTC HD mini
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,1
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
650.000 VNĐ
(31,25 USD)
LG SU540 Prada 3.0 (LG K2)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
0
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.240.000 VNĐ
(107,69 USD)
Nokia N70
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Camera: 5Megapixel
4,6
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia 6233
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia 8800 Sapphire Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,4
15.500.000 VNĐ
(745,19 USD)
Nokia N73
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (220 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia E73 Mode
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Viettel V8404
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Viettel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
3,7
1.599.000 VNĐ
(76,88 USD)
Viettel i5
  • Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: Viettel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG KU990 Viewty
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile