Từ :
Đến :
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
True Tones Loại bỏ tham số này
MP3 (4)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (4)
Hồng ngoại(IR) Loại bỏ tham số này
EDGE (4)
GPRS (4)
HSCSD (4)
Nokia (4)
MP4 (4)
Hồng (1)
Đen (2)
Đỏ (1)
Nâu (2)
Bạc (2)

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, True TonesLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Hồng ngoại(IR)Loại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

4 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N95
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N96
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 125g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia E66 Grey Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E66 White (Nokia Dora)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, True TonesLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Hồng ngoại(IR)Loại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile