Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (19)
GSM 850 (19)
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
MP3 Loại bỏ tham số này
WAV (6)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Kết nối TV Loại bỏ tham số này
Quay Video Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (19)
NFC (13)
Nokia (19)
≥ 2GB (19)
≥ 1GB (14)
1 Sim (19)
MicroSD (19)
EDGE (19)
GPRS (19)
Hồng (1)
Xanh (4)
Đen (3)
Đỏ (1)
Bạc (1)
Vàng (3)
Tím (2)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

19 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 603 (N603) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
Nokia 603 (N603) Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Nokia 603 (N603) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia 701 Amethyst Violet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
6.790.000 VNĐ
(326,44 USD)
Nokia N8 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N8 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia 603 (N603) Fuchsia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia 603 (N603) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
Nokia 701 Steel Dark
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
6.790.000 VNĐ
(326,44 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,2
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2,7
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
6.609.000 VNĐ
(317,74 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia 701 Silver Light
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Nokia N8 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,8
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia 603 (N603) Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
Nokia Oro Dark
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 132g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
Liên hệ gian hàng...

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile