|
Nokia N79 Petrol black
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 97g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 125g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |