Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
64 âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (13)
AMR (2)
MIDI (3)
AAC (4)
AAC+ (4)
WMA (3)
WAV (1)
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (13)
HSCSD (12)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Kết nối TV Loại bỏ tham số này
Loa ngoài Loại bỏ tham số này
Kết nối GPS Loại bỏ tham số này
MP4 (13)
Nokia (13)
GSM 900 (13)
GSM 850 (13)
HSDPA (3)
1 Sim (13)
MicroSD (11)
Hồng (1)
Xanh (1)
Đen (7)
Đỏ (2)
Nâu (1)
Bạc (3)

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

13 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,2
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Red
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Nokia N79
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,5
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia N96 Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N95
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N96
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia N95 8GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia N79 Petrol black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia N85 Black
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia N85 Copper
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile