Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (78)
HSCSD (15)
Nokia (73)
Vertu (4)
GSM 900 (80)
GSM 850 (74)
HSDPA (4)
CDMA (2)
≥ 1GB (29)
MP3 (80)
AMR (3)
MIDI (1)
AAC (12)
AAC+ (4)
WMA (9)
WAV (30)
1 Sim (80)
MicroSD (61)
USB (8)
Ghi âm (78)
MP4 (78)
NFC (23)
Hồng (8)
Trắng (18)
Xanh (18)
Đen (29)
Đỏ (4)
Nâu (5)
Bạc (5)
Cam (1)
Vàng (5)
Tía (1)
Tím (3)
Gold (2)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
80 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N8 Orange
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Nokia N8 Blue
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,1
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Nokia 603 (N603) White
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Nokia E7 Blue
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia N8 White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,2
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N8 Green
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,8
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Nokia E7 Green
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E6 (E6-00) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,8
5.779.000 VNĐ
(277,84 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,2
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Nokia X6 Azure 8GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
6.050.000 VNĐ
(290,87 USD)
Nokia 500 (N500) Azure Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1110mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,7
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
2,7
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia N97 mini White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Garnet
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N96 Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia 603 (N603) Black
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
4.850.000 VNĐ
(233,17 USD)
Nokia N86
  • Màn hình: 16M màu
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,3
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia X6 Red on Black 32GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 Blue on White 32GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 white on yellow 32GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia 603 (N603) Blue
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Nokia N97 Brown
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile