|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N79
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N96
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96 Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia N79 Petrol black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia N85 Copper
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Nokia 6220 Classic Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6220 Classic Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
Nokia 6220 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6220 Classic Purple
Giá sản phẩm: 4.600.000 VNĐ (221,15 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung i7110
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Màn hình: 256K màu-OLED
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
Không có GH bán... |