Từ :
Đến :
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 (13)
HSDPA (3)
64 âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (15)
AMR (2)
MIDI (3)
AAC (4)
AAC+ (4)
WMA (3)
WAV (1)
Hi-Fi (1)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Kết nối TV Loại bỏ tham số này
MP4 (15)
Hitech (1)
Nokia (14)
1 Sim (14)
2 Sim (1)
MicroSD (12)
MiniSD (2)
EDGE (14)
GPRS (14)
HSCSD (13)
USB (2)
Hồng (1)
Xanh (1)
Đen (9)
Đỏ (2)
Nâu (1)
Bạc (5)

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này

15 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N95
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N95 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N85 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia N96
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
3.090.000 VNĐ
(148,56 USD)
Nokia N85 Copper
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,8
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,7
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia N79
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia N96 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N79 Petrol black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia N93i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu xoay
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
Không có GH bán...
Hitech C999R
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Màn hình: 2.6M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, 64 âm sắc, Hi-Fi
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Hitech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Kết nối TVLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile