|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
HTC Passion (HTC Bravo)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Avio
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
9.390.000 VNĐ (451,44 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X8a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 104g
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kích thước màn hình: 3inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 2.198.000 VNĐ (105,67 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.198.000 VNĐ (105,67 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.198.000 VNĐ (105,67 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Acer Liquid A1 S100 B (Acer A1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Acer
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
Samsung Galaxy S4 LTE (Samsung Altius / SHV-E300L)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1700, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 13.2Megapixel
|
13.490.000 VNĐ (648,56 USD) |
|
Motorola Photon 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM850, GSM1900, UMTS 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 158g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
Không có GH bán... |
|
WellcoM A88
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi
- Hãng sản xuất: Wellcom
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
Kogan Agora PRO
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v1.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Kogan
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Acer beTouch E110 B
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 105g
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Acer
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ST Ericsson PNX6715 (416 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
LG Thrive
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: LG
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : 600MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Nec Medias W (N-05E)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 183g
- Màn hình: 16M màu
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: Nec
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-990A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7227-1 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sharp SH-06E White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 157g
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sharp SH-06E Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 157g
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sharp SH-06E Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 157g
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
|
Không có GH bán... |