Từ :
Đến :
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Quay Video Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (12)
NFC (9)
BLU (2)
Sony (9)
GSM 900 (12)
GSM 850 (12)
Adreno (10)
MP3 (12)
WAV (1)
1 Sim (12)
MicroSD (10)
EDGE (12)
GPRS (12)
Đen (7)
Đỏ (1)
Tím (1)

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 500giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

12 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
11.200.000 VNĐ
(538,46 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Sony Xperia SP White
  • Trọng lượng: 155g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Sony Xperia SP Red
  • Trọng lượng: 155g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Sony Xperia SP Black
  • Trọng lượng: 155g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
11.200.000 VNĐ
(538,46 USD)
Samsung Galaxy S II X T989D (Samsung SGH-T989D / Samsung Galaxy S 2)
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.52 inch
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
BLU Quattro 4.5 HD (BLU Quattro 4.5 HD D450)
  • Trọng lượng: 148g
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Quattro 4.5 (BLU Quattro 4.5 D440)
  • Trọng lượng: 148g
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 500giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile