|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: LG
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 132g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 144g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 144g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
HTC One S Gray
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC One S Black
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
5.599.000 VNĐ (269,18 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830I
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 113g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Màu: Đen
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Samsung
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Pebble Blue
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Marble White
Giá sản phẩm: 8.090.000 VNĐ (388,94 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.690.000 VNĐ (369,71 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.690.000 VNĐ (369,71 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 7.200.000 VNĐ (346,15 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.790.000 VNĐ (374,52 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
7.790.000 VNĐ (374,52 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
HTC One S C2 Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC One S C2 Blue
Giá sản phẩm: 5.599.000 VNĐ (269,18 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
5.599.000 VNĐ (269,18 USD) |
|
HTC EVO 3D CDMA
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 170g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8660 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
5.049.000 VNĐ (242,74 USD) |
|
HTC EVO 3D X515m
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 170g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.190.000 VNĐ (249,52 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: LG
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 144g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
7.190.000 VNĐ (345,67 USD) |
|
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
Giá sản phẩm: 5.200.000 VNĐ (250 USD)
Có 106 gian hàng bán
|
|
5.250.000 VNĐ (252,4 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 78 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Orange
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 104g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Màu: Đen, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- RAM: 168MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.350.000 VNĐ (545,67 USD)
Có 63 gian hàng bán
|
|
11.400.000 VNĐ (548,08 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
LG Optimus Hub E510
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 123g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: LG
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.360.000 VNĐ (209,62 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110) LTE 16GB
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 131g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
Sony Ericsson ST18i Urushi
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Bộ vi xử lý : 1GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 148g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
LG Optimus G E973 (LG-F180) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 145g
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: LG
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus G E973 (LG-F180) White
Giá sản phẩm: 7.168.000 VNĐ (344,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Sony
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.300.000 VNĐ (302,88 USD) |
|
HTC One (HTC M7) 32GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 143g
- Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 4Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC One (HTC M7) 32GB Silver
Giá sản phẩm: 13.990.000 VNĐ (672,6 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
HTC One (HTC M7) 32GB Red
Giá sản phẩm: 14.200.000 VNĐ (682,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
HTC One (HTC M7) 32GB Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
13.499.000 VNĐ (648,99 USD) |
|
HTC One S Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC One S Gray
Giá sản phẩm: 5.599.000 VNĐ (269,18 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
6.990.000 VNĐ (336,06 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Hãng sản xuất: LG
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 8.200.000 VNĐ (394,23 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
ConnSpeed AS7
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: ConnSpeed
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
|
1.490.000 VNĐ (71,63 USD) |
|
Mobiistar Touch S06
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.399.000 VNĐ (67,26 USD) |