Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (158)
GSM 1800 (160)
GSM 1900 (160)
HSDPA (1)
HSDPA 900 (122)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Quay Video 720p Loại bỏ tham số này
FM radio (138)
MP4 (160)
NFC (52)
HTC (18)
LG (11)
Samsung (47)
Sony (17)
HUAWEI (4)
Lenovo (3)
≥ 3inch (160)
≥ 4inch (100)
≥ 1 GHz (151)
Adreno (58)
PowerVR (12)
≥ 1GB (121)
≥ 2GB (103)
≥ 4GB (101)
≥ 8GB (77)
≥ 512MB (149)
≥ 1GB (63)
≥ 2GB (20)
≥ 1GB (28)
≥ 2GB (21)
MP3 (160)
MIDI (1)
AAC (2)
AAC+ (2)
WMA (3)
WAV (69)
1 Sim (148)
2 Sim (12)
MMC (1)
MicroSD (147)
EDGE (153)
GPRS (156)
WLAN (1)
USB (5)
MicroUSB (157)
Hồng (8)
Trắng (35)
Xanh (11)
Đen (68)
Đỏ (13)
Nâu (6)
Bạc (1)
Cam (2)
Vàng (3)
Tím (3)
Gold (1)
≤ 200g (159)
≤ 300g (160)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, Quay Video 720pLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
160 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia SL (LT26ii) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,5
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
HTC One V T320e Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
HTC One X+ 64GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
HTC One V T320e Brown
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
HTC One V T320e Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,5
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Samsung Galaxy Ace 2 I8160 (Samsung Galaxy Ace II X S7560M/ GT-I8160) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu PLS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,9
4.788.000 VNĐ
(230,19 USD)
HTC Rhyme (HTC Bliss)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
HTC Desire S S510E Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
4.549.000 VNĐ
(218,7 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, Quay Video 720pLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile