Từ :
Đến :
HTC (31)
LG (26)
Samsung (88)
Sony (48)
Acer (16)
Alcatel (13)
BLU (12)
HUAWEI (6)
GSM 900 (317)
GSM 850 (306)
GSM 1800 (316)
GSM 1900 (315)
HSDPA (9)
CDMA (1)
HSDPA 900 (233)
HSDPA 850 (161)
≥ 2inch (330)
≥ 3inch (325)
≥ 4inch (230)
≥ 1 GHz (246)
Adreno (108)
PowerVR (44)
≥ 1GB (227)
≥ 2GB (202)
≥ 4GB (190)
≥ 8GB (135)
≥ 512MB (271)
≥ 1GB (119)
≥ 2GB (15)
≥ 1GB (36)
≥ 2GB (31)
MP3 (329)
AMR (1)
MIDI (9)
AAC (6)
AAC+ (12)
WMA (7)
WAV (134)
1 Sim (286)
2 Sim (43)
MicroSD (302)
EDGE (310)
GPRS (321)
HSCSD (1)
WLAN (7)
USB (20)
MicroUSB (307)
Ghi âm (323)
FM radio (264)
MP4 (322)
NFC (97)
Hồng (15)
Trắng (74)
Xanh (15)
Đen (181)
Đỏ (18)
Nâu (12)
Bạc (11)
Vàng (5)
Tím (3)
Gold (6)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:    1  2  3  [4]  5  6  7  8  9  ..    
330 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
  • Trọng lượng: 144g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,4
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
HTC Desire A9191
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,1
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
T-Mobile G2x (LG Optimus 2X)
  • Trọng lượng: 142g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
5
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,3
5.200.000 VNĐ
(250 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
5.490.000 VNĐ
(263,94 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
LG GW620 EVE
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
11.200.000 VNĐ
(538,46 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,7
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Trọng lượng: 142g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Samsung Galaxy Ace 2 I8160 (Samsung Galaxy Ace II X S7560M/ GT-I8160) Black
  • Trọng lượng: 122g
  • Màn hình: 16M màu PLS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,9
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC Desire X Blue
  • Trọng lượng: 114g
  • Màn hình: 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
HTC Desire X White
  • Trọng lượng: 114g
  • Màn hình: 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
6.689.000 VNĐ
(321,59 USD)
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.290.000 VNĐ
(446,63 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
  • Trọng lượng: 105g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
5
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
5.399.000 VNĐ
(259,57 USD)
Trang:    1  2  3  [4]  5  6  7  8  9  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile