|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus Vu P895 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 Black
Giá sản phẩm: 5.499.000 VNĐ (264,38 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 135g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 139g
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
T-Mobile G2x (LG Optimus 2X)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 142g
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
BLU Quattro 5.7 HD (BLU Quattro 5.7 HD D460)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 244g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 850giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Quattro 4.5 HD (BLU Quattro 4.5 HD D450)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 148g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Quattro 4.5 (BLU Quattro 4.5 D440)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 148g
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
Không có GH bán... |